Chủ Nhật, 08/11/2026

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs GKS Tychy 71 hôm nay 29-08-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 6, 29/8

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

2 : 1

GKS Tychy 71

GKS Tychy 71

Hiệp một: 0-0
T6, 23:00 29/08/2025
Vòng 8 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
14
Mamin Sanyang
69
Patryk Sokolowski
71
Damian Warchol
79
Wechsel
88

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs GKS Tychy 71

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
GKS Tychy 71
GKS Tychy 71
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
03/09 - 2021
08/07 - 2023
Hạng 2 Ba Lan
29/08 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
07/11 - 2026
03/11 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/09 - 2026

Thành tích gần đây GKS Tychy 71

Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2026
H1: 2-0 | HP: 2-0
03/09 - 2026
06/08 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
24/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Polonia WarsawPolonia Warsaw14743825T T H H T
2Ruch ChorzowRuch Chorzow13643522H T T T H
3Lechia GdanskLechia Gdansk13715422T T T B T
4LKS LodzLKS Lodz13643422B B T T H
5Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza14644222H T B H H
6Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki13634721T T B B B
7Polonia BytomPolonia Bytom13562321H T T T T
8Miedz LegnicaMiedz Legnica14554720B T H H H
9Warta PoznanWarta Poznan14617019B T B H B
10Arka GdyniaArka Gdynia14536218B B T H T
11Stal RzeszowStal Rzeszow13535-618T B T B H
12Pogon SiedlcePogon Siedlce13445-116B B B T H
13Stal MielecStal Mielec13445-1016B T B H T
14Chrobry GlogowChrobry Glogow14365-215B B H H H
15Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala14293-315T B T H B
16Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice14428-414T B T H H
17SkierniewiceSkierniewice14428-614H B B B T
18Odra OpoleOdra Opole14338-1012T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow