Erik Exposito 12 | |
Adrien Louveau 41 | |
Adam Marciniak 56 | |
Cameron Borthwick-Jackson (Thay: Petr Schwarz) 67 | |
Piotr Samiec-Talar (Thay: Burak Ince) 67 | |
Bartosz Szeliga (Thay: Artemijus Tutyskinas) 73 | |
Stipe Juric (Kiến tạo: Kamil Dankowski) 78 | |
Kenneth Zohore (Thay: Yegor Matsenko) 81 | |
Michal Rzuchowski (Thay: Patrick Olsen) 81 | |
Michal Rzuchowski 85 | |
Engjell Hoti (Thay: Piotr Janczukowicz) 88 | |
Patryk Szwedzik (Thay: Matias Nahuel Leiva) 89 | |
Maciej Sliwa (Thay: Dani Ramirez) 90 | |
Piotr Samiec-Talar (Kiến tạo: Cameron Borthwick-Jackson) 90+6' | |
Piotr Samiec-Talar 90+7' |
Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs LKS Lodz
số liệu thống kê

Slask Wroclaw

LKS Lodz
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs LKS Lodz
Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Patryk Janasik (19), Aleksander Paluszek (2), Alex Petkov (5), Yegor Matsenko (33), Peter Pokorny (16), Burak Ince (26), Patrick Olsen (8), Petr Schwarz (17), Matias Nahuel Leiva (10), Erik Exposito (9)
LKS Lodz (4-4-2): Dawid Arndt (99), Kamil Dankowski (8), Nacho Monsalve (4), Adam Marciniak (88), Artemijus Tutyskinas (3), Daniel Ramirez Fernandez (16), Michal Mokrzycki (14), Adrien Louveau (24), Piotr Glowacki (37), Piotr Janczukowicz (20), Stipe Juric (21)

Slask Wroclaw
4-1-4-1
12
Rafal Leszczynski
19
Patryk Janasik
2
Aleksander Paluszek
5
Alex Petkov
33
Yegor Matsenko
16
Peter Pokorny
26
Burak Ince
8
Patrick Olsen
17
Petr Schwarz
10
Matias Nahuel Leiva
9
Erik Exposito
21
Stipe Juric
20
Piotr Janczukowicz
37
Piotr Glowacki
24
Adrien Louveau
14
Michal Mokrzycki
16
Daniel Ramirez Fernandez
3
Artemijus Tutyskinas
88
Adam Marciniak
4
Nacho Monsalve
8
Kamil Dankowski
99
Dawid Arndt

LKS Lodz
4-4-2
| Thay người | |||
| 67’ | Petr Schwarz Cameron Borthwick-Jackson | 73’ | Artemijus Tutyskinas Bartosz Szeliga |
| 67’ | Burak Ince Piotr Samiec-Talar | 88’ | Piotr Janczukowicz Engjell Hoti |
| 81’ | Patrick Olsen Michal Rzuchowski | 90’ | Dani Ramirez Maciej Sliwa |
| 81’ | Yegor Matsenko Kenneth Zohore | ||
| 89’ | Matias Nahuel Leiva Patryk Szwedzik | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bartosz Glogowski | Ricardo Goncalves do Nascimento | ||
Michal Wroblewski | Aleksander Bobek | ||
Michal Rzuchowski | Levent Gulen | ||
Cameron Borthwick-Jackson | Mieszko Lorenc | ||
Szymon Lewkot | Bartosz Szeliga | ||
Kenneth Zohore | Maciej Sliwa | ||
Patryk Szwedzik | Grzegorz Glapka | ||
Daniel Lukasik | Engjell Hoti | ||
Piotr Samiec-Talar | Adrian Malachowski | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Slask Wroclaw
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây LKS Lodz
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 11 | 8 | 6 | 11 | 41 | T H T T T | |
| 2 | 25 | 11 | 8 | 6 | 6 | 41 | T T T T B | |
| 3 | 24 | 10 | 8 | 6 | 9 | 38 | H H H B B | |
| 4 | 24 | 11 | 4 | 9 | 4 | 37 | H H T B T | |
| 5 | 24 | 11 | 3 | 10 | 2 | 36 | H B T T T | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 2 | 36 | B B B B T | |
| 7 | 24 | 10 | 5 | 9 | 2 | 35 | B H B B H | |
| 8 | 25 | 8 | 10 | 7 | -4 | 34 | B T T H T | |
| 9 | 25 | 8 | 9 | 8 | 4 | 33 | H H T B H | |
| 10 | 25 | 8 | 9 | 8 | 2 | 33 | H H B B B | |
| 11 | 24 | 9 | 6 | 9 | 2 | 33 | B T B B T | |
| 12 | 25 | 9 | 5 | 11 | -3 | 32 | B B T B T | |
| 13 | 25 | 10 | 6 | 9 | 2 | 31 | T B H T B | |
| 14 | 24 | 9 | 4 | 11 | -4 | 31 | H T T T B | |
| 15 | 25 | 8 | 6 | 11 | -16 | 30 | T H B T H | |
| 16 | 25 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | H T H T H | |
| 17 | 25 | 8 | 4 | 13 | -3 | 28 | T H B T H | |
| 18 | 25 | 5 | 7 | 13 | -15 | 22 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch