Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs LKS Lodz hôm nay 05-11-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 05/11

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

2 : 1

LKS Lodz

LKS Lodz

Hiệp một: 1-0
CN, 18:30 05/11/2023
Vòng 14 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Wroclaw
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Erik Exposito
12
Adrien Louveau
41
Adam Marciniak
56
Cameron Borthwick-Jackson (Thay: Petr Schwarz)
67
Piotr Samiec-Talar (Thay: Burak Ince)
67
Bartosz Szeliga (Thay: Artemijus Tutyskinas)
73
Stipe Juric (Kiến tạo: Kamil Dankowski)
78
Kenneth Zohore (Thay: Yegor Matsenko)
81
Michal Rzuchowski (Thay: Patrick Olsen)
81
Michal Rzuchowski
85
Engjell Hoti (Thay: Piotr Janczukowicz)
88
Patryk Szwedzik (Thay: Matias Nahuel Leiva)
89
Maciej Sliwa (Thay: Dani Ramirez)
90
Piotr Samiec-Talar (Kiến tạo: Cameron Borthwick-Jackson)
90+6'
Piotr Samiec-Talar
90+7'

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs LKS Lodz

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
LKS Lodz
LKS Lodz
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs LKS Lodz

Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Patryk Janasik (19), Aleksander Paluszek (2), Alex Petkov (5), Yegor Matsenko (33), Peter Pokorny (16), Burak Ince (26), Patrick Olsen (8), Petr Schwarz (17), Matias Nahuel Leiva (10), Erik Exposito (9)

LKS Lodz (4-4-2): Dawid Arndt (99), Kamil Dankowski (8), Nacho Monsalve (4), Adam Marciniak (88), Artemijus Tutyskinas (3), Daniel Ramirez Fernandez (16), Michal Mokrzycki (14), Adrien Louveau (24), Piotr Glowacki (37), Piotr Janczukowicz (20), Stipe Juric (21)

Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
4-1-4-1
12
Rafal Leszczynski
19
Patryk Janasik
2
Aleksander Paluszek
5
Alex Petkov
33
Yegor Matsenko
16
Peter Pokorny
26
Burak Ince
8
Patrick Olsen
17
Petr Schwarz
10
Matias Nahuel Leiva
9
Erik Exposito
21
Stipe Juric
20
Piotr Janczukowicz
37
Piotr Glowacki
24
Adrien Louveau
14
Michal Mokrzycki
16
Daniel Ramirez Fernandez
3
Artemijus Tutyskinas
88
Adam Marciniak
4
Nacho Monsalve
8
Kamil Dankowski
99
Dawid Arndt
LKS Lodz
LKS Lodz
4-4-2
Thay người
67’
Petr Schwarz
Cameron Borthwick-Jackson
73’
Artemijus Tutyskinas
Bartosz Szeliga
67’
Burak Ince
Piotr Samiec-Talar
88’
Piotr Janczukowicz
Engjell Hoti
81’
Patrick Olsen
Michal Rzuchowski
90’
Dani Ramirez
Maciej Sliwa
81’
Yegor Matsenko
Kenneth Zohore
89’
Matias Nahuel Leiva
Patryk Szwedzik
Cầu thủ dự bị
Bartosz Glogowski
Ricardo Goncalves do Nascimento
Michal Wroblewski
Aleksander Bobek
Michal Rzuchowski
Levent Gulen
Cameron Borthwick-Jackson
Mieszko Lorenc
Szymon Lewkot
Bartosz Szeliga
Kenneth Zohore
Maciej Sliwa
Patryk Szwedzik
Grzegorz Glapka
Daniel Lukasik
Engjell Hoti
Piotr Samiec-Talar
Adrian Malachowski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
05/11 - 2023
04/05 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
04/11 - 2025

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

Hạng 2 Ba Lan
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
30/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây LKS Lodz

Hạng 2 Ba Lan
10/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2511861141T H T T T
2Lech PoznanLech Poznan251186641T T T T B
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok241086938H H H B B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa241149437H H T B T
5GKS KatowiceGKS Katowice2411310236H B T T T
6Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze241059235B H B B H
8Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
9Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
10CracoviaCracovia25898233H H B B B
11Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
12Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
13Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow