Thứ Ba, 15/09/2026

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs LKS Lodz hôm nay 05-11-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 05/11

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

2 : 1

LKS Lodz

LKS Lodz

Hiệp một: 1-0
CN, 18:30 05/11/2023
Vòng 14 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Wroclaw
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Erik Exposito
12
Adrien Louveau
41
Adam Marciniak
56
Cameron Borthwick-Jackson (Thay: Petr Schwarz)
67
Piotr Samiec-Talar (Thay: Burak Ince)
67
Bartosz Szeliga (Thay: Artemijus Tutyskinas)
73
Stipe Juric (Kiến tạo: Kamil Dankowski)
78
Kenneth Zohore (Thay: Yegor Matsenko)
81
Michal Rzuchowski (Thay: Patrick Olsen)
81
Michal Rzuchowski
85
Engjell Hoti (Thay: Piotr Janczukowicz)
88
Patryk Szwedzik (Thay: Matias Nahuel Leiva)
89
Maciej Sliwa (Thay: Dani Ramirez)
90
Piotr Samiec-Talar (Kiến tạo: Cameron Borthwick-Jackson)
90+6'
Piotr Samiec-Talar
90+7'

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs LKS Lodz

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
LKS Lodz
LKS Lodz
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
10 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs LKS Lodz

Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Patryk Janasik (19), Aleksander Paluszek (2), Alex Petkov (5), Yegor Matsenko (33), Peter Pokorny (16), Burak Ince (26), Patrick Olsen (8), Petr Schwarz (17), Matias Nahuel Leiva (10), Erik Exposito (9)

LKS Lodz (4-4-2): Dawid Arndt (99), Kamil Dankowski (8), Nacho Monsalve (4), Adam Marciniak (88), Artemijus Tutyskinas (3), Daniel Ramirez Fernandez (16), Michal Mokrzycki (14), Adrien Louveau (24), Piotr Glowacki (37), Piotr Janczukowicz (20), Stipe Juric (21)

Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
4-1-4-1
12
Rafal Leszczynski
19
Patryk Janasik
2
Aleksander Paluszek
5
Alex Petkov
33
Yegor Matsenko
16
Peter Pokorny
26
Burak Ince
8
Patrick Olsen
17
Petr Schwarz
10
Matias Nahuel Leiva
9
Erik Exposito
21
Stipe Juric
20
Piotr Janczukowicz
37
Piotr Glowacki
24
Adrien Louveau
14
Michal Mokrzycki
16
Daniel Ramirez Fernandez
3
Artemijus Tutyskinas
88
Adam Marciniak
4
Nacho Monsalve
8
Kamil Dankowski
99
Dawid Arndt
LKS Lodz
LKS Lodz
4-4-2
Thay người
67’
Burak Ince
Piotr Samiec-Talar
73’
Artemijus Tutyskinas
Bartosz Szeliga
67’
Petr Schwarz
Cameron Borthwick-Jackson
88’
Piotr Janczukowicz
Engjell Hoti
81’
Yegor Matsenko
Kenneth Zohore
90’
Dani Ramirez
Maciej Sliwa
81’
Patrick Olsen
Michal Rzuchowski
89’
Matias Nahuel Leiva
Patryk Szwedzik
Cầu thủ dự bị
Bartosz Glogowski
Adrian Malachowski
Michal Wroblewski
Engjell Hoti
Piotr Samiec-Talar
Grzegorz Glapka
Daniel Lukasik
Maciej Sliwa
Patryk Szwedzik
Bartosz Szeliga
Kenneth Zohore
Mieszko Lorenc
Szymon Lewkot
Levent Gulen
Cameron Borthwick-Jackson
Aleksander Bobek
Michal Rzuchowski
Ricardo Goncalves do Nascimento

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
05/11 - 2023
04/05 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
04/11 - 2025
11/05 - 2026

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
12/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
25/07 - 2026
Hạng 2 Ba Lan

Thành tích gần đây LKS Lodz

Hạng 2 Ba Lan
12/09 - 2026
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
03/09 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
29/08 - 2026
24/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
31/07 - 2026
25/07 - 2026
28/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze7601618T B T T T
2Legia WarszawaLegia Warszawa8440916T H H T H
3Lech PoznanLech Poznan7511616T T T T B
4Wisla KrakowWisla Krakow8422414B H T H T
5Piast GliwicePiast Gliwice8413213B H T T T
6Pogon SzczecinPogon Szczecin7331512T H H H T
7Korona KielceKorona Kielce7331312T H T H T
8Zaglebie LubinZaglebie Lubin7331212T H H H T
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok7403112B T B T B
10GKS KatowiceGKS Katowice730429B T T B B
11Widzew LodzWidzew Lodz815208B H B H H
12CracoviaCracovia8224-48T T B B B
13Wisla PlockWisla Plock7223-58B B B H T
14Radomiak RadomRadomiak Radom8224-98B H T H B
15Slask WroclawSlask Wroclaw8134-36B H H B B
16Motor LublinMotor Lublin8125-65T H B B B
17Wieczysta KrakowWieczysta Krakow7115-64T B B H B
18Rakow CzestochowaRakow Czestochowa7106-73B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow