Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs Radomiak Radom hôm nay 13-03-2022

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 13/3

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

0 : 0
Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 13/03/2022
Vòng 25 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Wroclaw
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Raphael Branco
43
(Pen) Petr Schwarz
45+1'
Mateusz Radecki (Thay: Leandro)
46
Adrian Lyszczarz (Thay: Waldemar Sobota)
55
Mateusz Cichocki
60
Maurides (Thay: Karol Angielski)
64
Daniel Lukasik (Thay: Thabo Cele)
64
Fabian Piasecki (Thay: Erik Exposito)
70
Marcel Zylla (Thay: Dennis Jastrzembski)
70
Tiago Matos (Thay: Abraham Marcus)
79
Caye Quintana (Thay: Patrick Olsen)
89

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Radomiak Radom

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Radomiak Radom
Radomiak Radom
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Radomiak Radom

Slask Wroclaw (4-3-3): Michal Szromnik (22), Patryk Janasik (19), Diogo Verdasca (2), Wojciech Golla (14), Victor (23), Patrick Olsen (8), Petr Schwarz (17), Krzysztof Maczynski (29), Dennis Jastrzembski (10), Erik Exposito (9), Waldemar Sobota (5)

Radomiak Radom (3-4-3): Filip Majchrowicz (1), Goncalo Silva (37), Raphael Branco (29), Mateusz Cichocki (16), Machado (20), Thabo Cele (2), Luizao (8), Dawid Abramowicz (33), Abraham Marcus (7), Karol Angielski (19), Leandro (9)

Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
4-3-3
22
Michal Szromnik
19
Patryk Janasik
2
Diogo Verdasca
14
Wojciech Golla
23
Victor
8
Patrick Olsen
17
Petr Schwarz
29
Krzysztof Maczynski
10
Dennis Jastrzembski
9
Erik Exposito
5
Waldemar Sobota
9
Leandro
19
Karol Angielski
7
Abraham Marcus
33
Dawid Abramowicz
8
Luizao
2
Thabo Cele
20
Machado
16
Mateusz Cichocki
29
Raphael Branco
37
Goncalo Silva
1
Filip Majchrowicz
Radomiak Radom
Radomiak Radom
3-4-3
Thay người
55’
Waldemar Sobota
Adrian Lyszczarz
46’
Leandro
Mateusz Radecki
70’
Dennis Jastrzembski
Marcel Zylla
64’
Thabo Cele
Daniel Lukasik
70’
Erik Exposito
Fabian Piasecki
64’
Karol Angielski
Maurides
89’
Patrick Olsen
Caye Quintana
79’
Abraham Marcus
Tiago Matos
Cầu thủ dự bị
Matus Putnocky
Mateusz Kochalski
Lukasz Bejger
Daniel Lukasik
Daniel Gretarsson
Meik Karwot
Dino Stiglec
Mario Rondon
Jakub Iskra
Dominik Sokol
Adrian Lyszczarz
Maurides
Marcel Zylla
Mateusz Radecki
Caye Quintana
Jo Santos
Fabian Piasecki
Tiago Matos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
18/09 - 2021
13/03 - 2022
15/10 - 2022
30/04 - 2023
28/11 - 2023
18/05 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2024
VĐQG Ba Lan
14/12 - 2024
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Radomiak Radom

Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
24/10 - 2026
20/10 - 2026
12/10 - 2026
21/09 - 2026
15/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
01/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan119111928B T T T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze128311027T H T H H
3Pogon SzczecinPogon Szczecin117311024T T T T T
4Legia WarszawaLegia Warszawa126511223H T T H B
5Wisla KrakowWisla Krakow12633421T T B H T
6Piast GliwicePiast Gliwice12624420T B T H T
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin12543019T B B T H
8GKS KatowiceGKS Katowice12606518T T T B B
9Korona KielceKorona Kielce12534-418B T B B T
10Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok11506-315B B B B T
11Wisla PlockWisla Plock11425-614T T B T B
12Motor LublinMotor Lublin12345-413B H T T H
13CracoviaCracovia12336-512B B T H B
14Widzew LodzWidzew Lodz12183-111H H B H H
15Slask WroclawSlask Wroclaw12237-69B B B B T
16Wieczysta KrakowWieczysta Krakow12228-78H T B B B
17Radomiak RadomRadomiak Radom12228-168B B B B B
18Rakow CzestochowaRakow Czestochowa122010-126B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow