Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs Rakow Czestochowa hôm nay 03-12-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 03/12

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

1 : 1

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 03/12/2023
Vòng 17 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Wroclaw
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sonny Kittel (Kiến tạo: Fran Tudor)
24
Aleksander Paluszek (Thay: Lukasz Bejger)
45
Martin Konczkowski (Thay: Yegor Matsenko)
46
Srdjan Plavsic
52
Marcin Cebula (Thay: Sonny Kittel)
62
Ben Lederman (Thay: Vladyslav Kochergin)
62
Piotr Samiec-Talar (Kiến tạo: Aleksander Paluszek)
67
John Yeboah (Thay: Bartosz Nowak)
73
Lukasz Zwolinski (Thay: Ante Crnac)
73
Deian Sorescu (Thay: Srdjan Plavsic)
82
Daniel Lukasik (Thay: Peter Pokorny)
88
Petr Schwarz
90
Michal Rzuchowski (Thay: Patrick Olsen)
90

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Rakow Czestochowa

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
32 Kiểm soát bóng 68
4 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Rakow Czestochowa

Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Patryk Janasik (19), Lukasz Bejger (4), Alex Petkov (5), Yegor Matsenko (33), Peter Pokorny (16), Piotr Samiec-Talar (24), Patrick Olsen (8), Petr Schwarz (17), Mateusz Zukowski (22), Erik Exposito (9)

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Fran Tudor (7), Bogdan Racovitan (25), Efstratios Svarnas (4), Jean Carlos Silva (20), Srdan Plavsic (14), Gustav Berggren (5), Vladyslav Kochergin (30), Bartosz Nowak (27), Sonny Kittel (93), Ante Crnac (19)

Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
4-1-4-1
12
Rafal Leszczynski
19
Patryk Janasik
4
Lukasz Bejger
5
Alex Petkov
33
Yegor Matsenko
16
Peter Pokorny
24
Piotr Samiec-Talar
8
Patrick Olsen
17
Petr Schwarz
22
Mateusz Zukowski
9
Erik Exposito
19
Ante Crnac
93
Sonny Kittel
27
Bartosz Nowak
30
Vladyslav Kochergin
5
Gustav Berggren
14
Srdan Plavsic
20
Jean Carlos Silva
4
Efstratios Svarnas
25
Bogdan Racovitan
7
Fran Tudor
1
Vladan Kovacevic
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người
45’
Lukasz Bejger
Aleksander Paluszek
62’
Sonny Kittel
Marcin Cebula
46’
Yegor Matsenko
Martin Konczkowski
62’
Vladyslav Kochergin
Ben Lederman
88’
Peter Pokorny
Daniel Lukasik
73’
Bartosz Nowak
John Yeboah
90’
Patrick Olsen
Michal Rzuchowski
73’
Ante Crnac
Lukasz Zwolinski
82’
Srdjan Plavsic
Deian Sorescu
Cầu thủ dự bị
Jakub Lutostanski
Antonis Tsiftsis
Michal Rzuchowski
Fabian Piasecki
Martin Konczkowski
Marcin Cebula
Burak Ince
Deian Sorescu
Daniel Lukasik
Dawid Drachal
Patryk Szwedzik
John Yeboah
Kenneth Zohore
Lukasz Zwolinski
Aleksander Paluszek
Ben Lederman
Kacper Trelowski
Milan Rundic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/10 - 2021
10/04 - 2022
28/08 - 2022
11/03 - 2023
03/12 - 2023
25/05 - 2024
26/10 - 2024
26/04 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

Hạng 2 Ba Lan
15/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
30/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
14/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2511861141T H T T T
2Lech PoznanLech Poznan251186641T T T T B
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok241086938H H H B B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa241149437H H T B T
5GKS KatowiceGKS Katowice2411310236H B T T T
6Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze241059235B H B B H
8Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
9Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
10CracoviaCracovia25898233H H B B B
11Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
12Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
13Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow