Thứ Ba, 17/03/2026

Trực tiếp kết quả Slaven vs Dinamo Zagreb hôm nay 20-03-2022

Giải VĐQG Croatia - CN, 20/3

Kết thúc
Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 20/03/2022
Vòng 28 - VĐQG Croatia
Gradski Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mislav Orsic
20
Ivan Krstanovic (Thay: Tomislav Bozic)
26
Mario Marina
32
Dario Spikic
58
Arijan Ademi (Thay: Amer Gojak)
61
Marko Tolic (Thay: Komnen Andric)
61
Luka Liklin (Thay: Arijan Brkovic)
69
Marin Lausic (Thay: Arber Hoxha)
69
Luka Menalo (Thay: Dario Spikic)
70
Bruno Goda
76
Luka Menalo
83
Bruno Bogojevic (Thay: Mario Marina)
84
Mihael Mlinaric (Thay: Zoran Kvrzic)
84
Deni Juric (Thay: Bruno Petkovic)
90
Martin Baturina (Thay: Mislav Orsic)
90

Thống kê trận đấu Slaven vs Dinamo Zagreb

số liệu thống kê
Slaven
Slaven
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
16/07 - 2021
25/09 - 2021
12/12 - 2021
20/03 - 2022
24/07 - 2022
02/10 - 2022
04/02 - 2023
16/04 - 2023
16/09 - 2023
04/12 - 2023
10/03 - 2024
19/05 - 2024
21/09 - 2024
07/12 - 2024
09/03 - 2025
11/05 - 2025
28/09 - 2025
14/12 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Slaven

VĐQG Croatia
14/03 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
10/03 - 2026
10/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Croatia
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

VĐQG Croatia
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2026
VĐQG Croatia
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Croatia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Croatia
14/02 - 2026
08/02 - 2026
03/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2619344160T T T T T
2Hajduk SplitHajduk Split2615561450T T H B T
3RijekaRijeka2610881038T B T T B
4NK VarazdinNK Varazdin261079-337B B H H T
5SlavenSlaven26989-535T H T H B
6NK Istra 1961NK Istra 1961269611-533B B B B T
7NK LokomotivaNK Lokomotiva267910-930B T B H B
8HNK GoricaHNK Gorica267712-928H T B H H
9OsijekOsijek265912-1424B B T T H
10Vukovar 91Vukovar 91264814-2020H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow