Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Slaven vs Hajduk Split hôm nay 24-04-2022

Giải VĐQG Croatia - CN, 24/4

Kết thúc
0 : 0

Hajduk Split

Hajduk Split

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 24/04/2022
Vòng 32 - VĐQG Croatia
Gradski Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikola Katic
11
Mario Marina
22
(VAR check)
32
Zvonarek Lovro
44
Stipe Biuk
45
Alexander Kacaniklic (Thay: Stipe Biuk)
58
Hansel Orlando Zapata Zape (Thay: Ante Crnac)
60
Novak Tepsic (Thay: Ivan Krstanovic)
61
Gergo Lovrencsics (Thay: Jan Mlakar)
68
Arijan Brkovic (Thay: Arber Hoxha)
73
Marco Fossati
78
Mihael Mlinaric (Thay: Tomislav Bozic)
79
Stefan Simic (Thay: David Colina)
81
Filip Krovinovic
83
Stefan Simic
90+3'

Thống kê trận đấu Slaven vs Hajduk Split

số liệu thống kê
Slaven
Slaven
Hajduk Split
Hajduk Split
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 13
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
13/02 - 2022
24/04 - 2022
05/09 - 2022
12/11 - 2022
19/03 - 2023
Cúp quốc gia Croatia
12/04 - 2023
VĐQG Croatia
19/05 - 2023
14/08 - 2023
27/10 - 2023
11/02 - 2024
21/04 - 2024
05/08 - 2024
20/10 - 2024
26/01 - 2025
05/04 - 2025
18/08 - 2025
02/11 - 2025
07/02 - 2026
17/04 - 2026
14/09 - 2026

Thành tích gần đây Slaven

VĐQG Croatia
31/10 - 2026
24/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
H1: 1-1
19/09 - 2026
H1: 0-0
14/09 - 2026
07/09 - 2026
31/08 - 2026
H1: 2-0
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Hajduk Split

VĐQG Croatia
27/10 - 2026
Europa Conference League
23/10 - 2026
VĐQG Croatia
18/10 - 2026
Europa Conference League
15/10 - 2026
VĐQG Croatia
10/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
Europa Conference League
28/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split117221023T B T T H
2Dinamo ZagrebDinamo Zagreb107121222B T B T T
3NK VarazdinNK Varazdin11533518H H T B B
4OsijekOsijek11524317T H B H B
5RijekaRijeka10523317H T B T B
6NK Istra 1961NK Istra 196112444316B T B H T
7SlavenSlaven12417-1113H T B T B
8NK LokomotivaNK Lokomotiva11326-411H B B T H
9RudesRudes11317-1310B H T B T
10HNK GoricaHNK Gorica11146-87H T B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow