Thẻ vàng cho Tomislav Bozic.
Adetunji Adeshina 7 | |
Ilija Nestorovski 7 | |
Dardan Morina 14 | |
Jakov-Anton Vasilj (Thay: Dardan Morina) 46 | |
Mate Antunovic (Thay: Mirko Maric) 46 | |
Dominik Kovacic (Kiến tạo: Josip Mitrovic) 48 | |
Ilija Nestorovski (Kiến tạo: Marko Dabro) 53 | |
Pavle Smiljanic (Thay: Ivan Katic) 66 | |
Dominik Thaqi (Thay: Marko Vesovic) 69 | |
Fran Karacic 70 | |
Noel Djurkovic (Thay: Matija Subotic) 81 | |
David Bosak (Thay: Marko Dabro) 82 | |
Noel Djurkovic 87 | |
Ljuban Crepulja 90+1' | |
Marijan Cabraja 90+4' | |
Tomislav Bozic 90+4' |
Thống kê trận đấu Slaven vs NK Lokomotiva


Diễn biến Slaven vs NK Lokomotiva
Thẻ vàng cho Marijan Cabraja.
Thẻ vàng cho Ljuban Crepulja.
V À A A O O O - Noel Djurkovic ghi bàn!
Marko Dabro rời sân và được thay thế bởi David Bosak.
Matija Subotic rời sân và được thay thế bởi Noel Djurkovic.
Thẻ vàng cho Fran Karacic.
Marko Vesovic rời sân và được thay thế bởi Dominik Thaqi.
Ivan Katic rời sân và được thay thế bởi Pavle Smiljanic.
Marko Dabro đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ilija Nestorovski ghi bàn!
Josip Mitrovic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dominik Kovacic ghi bàn!
Mirko Maric rời sân và được thay thế bởi Mate Antunovic.
Dardan Morina rời sân và được thay thế bởi Jakov-Anton Vasilj.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Dardan Morina.
Thẻ vàng cho Ilija Nestorovski.
Thẻ vàng cho Adetunji Adeshina.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Slaven vs NK Lokomotiva
Slaven (4-2-3-1): Karlo Sentic (30), Alen Grgic (27), Tomislav Bozic (6), Dominik Kovacic (4), Karlo Isasegi (33), Adetunji Rasaq Adeshina (22), Filip Mazar (17), Marko Dabro (7), Leon Bosnjak (24), Josip Mitrovic (11), Ilija Nestorovski (90)
NK Lokomotiva (4-1-4-1): Josip Posavec (12), Fran Karacic (13), Athanasios Triantafyllou (4), Marijan Cabraja (5), Kristijan Cabrajic (20), Matija Subotic (10), Marko Vešović (23), Dardan Morina (26), Ivan Katic (8), Dusan Vukovic (7), Mirko Maric (24)


| Cầu thủ dự bị | |||
Ante Bilobrk | Mate Antunovic | ||
David Bosak | Feta Fetai | ||
Ljuban Crepulja | Noa Godec | ||
Ivan Cvetko | Jakov Gurlica | ||
Arnor Jonsson | Teodor Kralevski | ||
Lovro Lončarić | Duje Reic | ||
Losika Ratshukudu | Luka Savatovic | ||
Itsuki Urata | Pavle Smiljanic | ||
Ivan Covic | Kayke Rodrigo Souza de Abreu | ||
Dominik Thaqi | |||
Jakov-Anton Vasilj | |||
Noel Djurkovic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slaven
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | T T T H T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T B T H | |
| 4 | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | T T B T B | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T | |
| 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | H T B H H | |
| 7 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | T B B B B | |
| 8 | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | B B T B T | |
| 9 | 6 | 1 | 0 | 5 | -13 | 3 | B B T B B | |
| 10 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch