Chủ Nhật, 22/03/2026
Tonio Teklic
19
David Mejia
25
Ilija Nestorovski
36
Dominik Kovacic
46
Igor Lepinjica (Thay: Filip Mazar)
58
Domagoj Bukvic (Thay: Tonio Teklic)
61
Simun Mikolcic (Thay: David Mejia)
61
Samuel Akere (Thay: Roko Jurisic)
69
Anton Matkovic (Thay: Arnel Jakupovic)
69
Marko Dabro (Thay: Alen Grgic)
72
Karlo Isasegi (Thay: Filip Kruselj)
84

Thống kê trận đấu Slaven vs Osijek

số liệu thống kê
Slaven
Slaven
Osijek
Osijek
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Slaven vs Osijek

Tất cả (15)
84'

Filip Kruselj rời sân và được thay thế bởi Karlo Isasegi.

72'

Alen Grgic rời sân và được thay thế bởi Marko Dabro.

69'

Arnel Jakupovic rời sân và được thay thế bởi Anton Matkovic.

69'

Roko Jurisic rời sân và được thay thế bởi Samuel Akere.

61'

David Mejia rời sân và được thay thế bởi Simun Mikolcic.

61'

Tonio Teklic rời sân và được thay thế bởi Domagoj Bukvic.

58'

Filip Mazar rời sân và được thay thế bởi Igor Lepinjica.

46' Thẻ vàng cho Dominik Kovacic.

Thẻ vàng cho Dominik Kovacic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Ilija Nestorovski.

Thẻ vàng cho Ilija Nestorovski.

25' Thẻ vàng cho David Mejia.

Thẻ vàng cho David Mejia.

23' V À A A A O O O Slaven ghi bàn.

V À A A A O O O Slaven ghi bàn.

19' Thẻ vàng cho Tonio Teklic.

Thẻ vàng cho Tonio Teklic.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Slaven vs Osijek

Slaven (4-3-3): Osman Hadžikić (31), Filip Kruselj (18), Tomislav Bozic (6), Dominik Kovacic (4), Antonio Jakir (3), Ivan Cubelic (15), Ljuban Crepulja (21), Filip Mazar (17), Josip Mitrovic (11), Ilija Nestorovski (90), Alen Grgic (27)

Osijek (4-2-3-1): Marko Malenica (31), Fran Karacic (29), Jon Mersinaj (5), Luka Jelenic (26), Roko Jurisic (22), Oleksandr Petrusenko (16), David Mejia (6), Tonio Teklic (99), Vladan Bubanja (21), Nail Omerović (11), Arnel Jakupovic (17)

Slaven
Slaven
4-3-3
31
Osman Hadžikić
18
Filip Kruselj
6
Tomislav Bozic
4
Dominik Kovacic
3
Antonio Jakir
15
Ivan Cubelic
21
Ljuban Crepulja
17
Filip Mazar
11
Josip Mitrovic
90
Ilija Nestorovski
27
Alen Grgic
17
Arnel Jakupovic
11
Nail Omerović
21
Vladan Bubanja
99
Tonio Teklic
6
David Mejia
16
Oleksandr Petrusenko
22
Roko Jurisic
26
Luka Jelenic
5
Jon Mersinaj
29
Fran Karacic
31
Marko Malenica
Osijek
Osijek
4-2-3-1
Thay người
58’
Filip Mazar
Igor Lepinjica
61’
David Mejia
Simun Mikolcic
72’
Alen Grgic
Marko Dabro
61’
Tonio Teklic
Domagoj Bukvic
84’
Filip Kruselj
Karlo Isasegi
69’
Arnel Jakupovic
Anton Matkovic
69’
Roko Jurisic
Samuel Akere
Cầu thủ dự bị
Antun Markovic
Nikola Curcija
Ivan Covic
Simun Mikolcic
Zvonimir Katalinic
Niko Farkas
Vinko Medimorec
Emin Hasic
Filip Jovic
Anton Matkovic
Karlo Isasegi
Domagoj Bukvic
Luka Curkovic
Fran Pecek
Filip Bosnjak
Renan Guedes
Igor Lepinjica
Ivano Kolarik
Gabrijel Sivalec
Samuel Akere
Ernis Qestaj
Milos Jovicic
Marko Dabro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Croatia
01/12 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Giao hữu
18/06 - 2022
VĐQG Croatia
31/07 - 2022
H1: 0-0
09/10 - 2022
H1: 0-3
11/02 - 2023
H1: 0-0
21/04 - 2023
H1: 0-0
23/07 - 2023
H1: 3-1
01/10 - 2023
H1: 0-0
17/12 - 2023
H1: 2-0
30/03 - 2024
H1: 0-1
15/09 - 2024
H1: 1-0
30/11 - 2024
H1: 1-1
01/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Croatia
02/04 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Croatia
04/05 - 2025
H1: 0-3
04/10 - 2025
H1: 1-0
20/12 - 2025
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Slaven

VĐQG Croatia
22/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
10/03 - 2026
10/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Croatia
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Osijek

VĐQG Croatia
22/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
H1: 1-0
25/01 - 2026
20/12 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2720344663T T T T T
2Hajduk SplitHajduk Split2716562053T H B T T
3RijekaRijeka2610881038T B T T B
4NK VarazdinNK Varazdin2710710-437B H H T B
5NK Istra 1961NK Istra 19612710611-436B B B T T
6SlavenSlaven27999-536T H T H B
7NK LokomotivaNK Lokomotiva277911-1430T B H B B
8HNK GoricaHNK Gorica267712-928H T B H H
9OsijekOsijek2751012-1425B B T T H
10Vukovar 91Vukovar 91274815-2620H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow