Arber Hoxha 45+1' | |
Haris Vuckic 49 | |
Andrija Vukcevic 57 | |
Mario Marina 65 | |
Lindon Selahi 76 | |
Pablo Alvarez Garcia 79 | |
(Pen) Ivan Krstanovic 80 | |
Benedikt Mioc (Thay: Arber Hoxha) 84 | |
Marko Zuljevic (Thay: Ante Crnac) 84 | |
Jakov Basic (Thay: Robert Mudrazija) 87 | |
Anton Kresic (Thay: Lindon Selahi) 89 | |
Marco Boras (Thay: Mario Marina) 90 |
Thống kê trận đấu Slaven vs Rijeka
số liệu thống kê

Slaven

Rijeka
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
33 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát Slaven vs Rijeka
| Thay người | |||
| 84’ | Arber Hoxha Benedikt Mioc | 89’ | Lindon Selahi Anton Kresic |
| 84’ | Ante Crnac Marko Zuljevic | ||
| 87’ | Robert Mudrazija Jakov Basic | ||
| 90’ | Mario Marina Marco Boras | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marco Boras | Matej Vuk | ||
Arb Manaj | Nikita Vlasenko | ||
Seid Behram | Denis Busnja | ||
Luka Bransteter | Andro Babic | ||
Novak Tepsic | Damjan Pavlovic | ||
Benedikt Mioc | Duje Dujmovic | ||
Nikola Jambor | Bernard Karrica | ||
Antun Markovic | Gabriel Lunetta | ||
Marko Zuljevic | Martin Zlomislic | ||
Jakov Basic | Nais Djouahra | ||
Marko Martinaga | Anton Kresic | ||
Ante Vukovic | Jorge Leonardo Obregon Rojas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
Thành tích gần đây Slaven
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
VĐQG Croatia
Europa Conference League
VĐQG Croatia
Europa Conference League
VĐQG Croatia
Europa Conference League
VĐQG Croatia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | T T T H T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T B T H | |
| 4 | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | T T B T B | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T | |
| 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | H T B H H | |
| 7 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | T B B B B | |
| 8 | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | B B T B T | |
| 9 | 6 | 1 | 0 | 5 | -13 | 3 | B B T B B | |
| 10 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch