Thẻ vàng cho Alen Jurilj.
Jakov Puljic (Kiến tạo: Robin Gonzalez) 10 | |
Ivan Cubelic 28 | |
Marko Petrovic (Thay: Filip Jovic) 33 | |
Lovro Banovec 41 | |
Josip Mitrovic (Kiến tạo: Ljuban Crepulja) 43 | |
Luka Klanac (Thay: Jakov Gurlica) 46 | |
Marko Dabro 49 | |
Antonio Bosec 57 | |
Leon Bosnjak (Thay: Gabrijel Sivalec) 59 | |
Leon Bosnjak 60 | |
Dominik Kovacic 64 | |
Luka Klanac 64 | |
Alen Jurilj (Thay: Simun Butic) 68 | |
Alen Jurilj 72 |
Đang cập nhậtDiễn biến Slaven vs Vukovar 91
Simun Butic rời sân và được thay thế bởi Alen Jurilj.
Thẻ vàng cho Luka Klanac.
Thẻ vàng cho Dominik Kovacic.
Thẻ vàng cho Leon Bosnjak.
Gabrijel Sivalec rời sân và được thay thế bởi Leon Bosnjak.
Thẻ vàng cho Antonio Bosec.
V À A A O O O - Marko Dabro ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Jakov Gurlica rời sân và được thay thế bởi Luka Klanac.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ljuban Crepulja đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Josip Mitrovic đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lovro Banovec.
Filip Jovic rời sân và được thay thế bởi Marko Petrovic.
Thẻ vàng cho Ivan Cubelic.
V À A A A O O O Vukovar 91 ghi bàn.
Robin Gonzalez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jakov Puljic ghi bàn!
V À A A A O O O O Vukovar 91 ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Slaven vs Vukovar 91


Đội hình xuất phát Slaven vs Vukovar 91
Slaven (3-4-2-1): Osman Hadžikić (31), Dominik Kovacic (4), Filip Jovic (22), Zvonimir Katalinic (5), Filip Kruselj (18), Ljuban Crepulja (21), Filip Mazar (17), Gabrijel Sivalec (26), Ivan Cubelic (15), Josip Mitrovic (11), Marko Dabro (7)
Vukovar 91 (4-2-3-1): Antonio Djakovic (42), Moreno Zivkovic (14), Jakov Gurlica (35), Antonio Bosec (8), Kristijan Cabrajic (20), Vito Caic (13), Eniss Shabani (77), Simun Butic (27), Robin De Jesus Gonzalez Ruiz (10), Lovro Banovec (28), Jakov Puljic (21)


| Thay người | |||
| 33’ | Filip Jovic Marko Petrovic | 46’ | Jakov Gurlica Luka Klanac |
| 59’ | Gabrijel Sivalec Leon Bosnjak | 68’ | Simun Butic Alen Jurilj |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Covic | Marino Bulat | ||
Leon Bosnjak | Jakov Biljan | ||
Matija Jesenovic | Pocholo Bugas | ||
Ivan Bozic | Kerim Calhanoglu | ||
Luka Curkovic | Josip Elez | ||
Filip Kutlesa | Alen Jurilj | ||
Igor Lepinjica | Luka Klanac | ||
Vinko Medimorec | Lovre Kulusic | ||
Marko Petrovic | Josip Spoljaric | ||
Ernis Qestaj | Mario Tadic | ||
Losika Ratshukudu | Nikita Vlasenko | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slaven
Thành tích gần đây Vukovar 91
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 4 | 4 | 58 | 73 | T T T H T | |
| 2 | 31 | 18 | 6 | 7 | 22 | 60 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 13 | 8 | 10 | 0 | 47 | B H T T T | |
| 4 | 31 | 11 | 9 | 11 | 5 | 42 | B T B H B | |
| 5 | 32 | 10 | 10 | 12 | -8 | 40 | H B B H B | |
| 6 | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | B H T T T | |
| 7 | 31 | 10 | 6 | 15 | -11 | 36 | T B B B B | |
| 8 | 31 | 9 | 8 | 14 | -7 | 35 | T H B B T | |
| 9 | 31 | 7 | 10 | 14 | -20 | 31 | H B T B T | |
| 10 | 32 | 5 | 9 | 18 | -30 | 24 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch