Chủ Nhật, 09/08/2026

Trực tiếp kết quả Slavia Mozyr vs BATE Borisov hôm nay 22-10-2023

Giải VĐQG Belarus - CN, 22/10

Kết thúc

Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

0 : 2

BATE Borisov

BATE Borisov

Hiệp một: 0-0
CN, 00:30 22/10/2023
Vòng 25 - VĐQG Belarus
Yunost Stadion, Mozyr
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sergey Volkov
74
Artem Kontsevoy
90+2'

Thống kê trận đấu Slavia Mozyr vs BATE Borisov

số liệu thống kê
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
BATE Borisov
BATE Borisov
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
16/10 - 2021
20/03 - 2022
07/08 - 2022
Giao hữu
28/01 - 2023
VĐQG Belarus
25/05 - 2023
22/10 - 2023
18/05 - 2024
06/10 - 2024
21/06 - 2025
09/11 - 2025
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Slavia Mozyr

VĐQG Belarus
07/08 - 2026
11/07 - 2026
02/07 - 2026
26/06 - 2026
20/06 - 2026
15/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây BATE Borisov

Europa Conference League
31/07 - 2026
24/07 - 2026
17/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/07 - 2026
VĐQG Belarus
02/07 - 2026
27/06 - 2026
21/06 - 2026
12/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo MinskDinamo Minsk1410311433T T T H T
2Maxline VitebskMaxline Vitebsk149411731T B H T T
3IslochIsloch159421531T T T T T
4Dinamo BrestDinamo Brest179351430H T T T T
5FK VitebskFK Vitebsk17755226H T T T T
6GomelGomel16754726T H T H B
7FC MinskFC Minsk16745225H H B T T
8Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino16655923T T B B B
9Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk17566-721H T B B B
10Neman GrodnoNeman Grodno16637021B B B H B
11Slavia MozyrSlavia Mozyr16466-518B H B B T
12FC BaranovichiFC Baranovichi16448-1216B H H T B
13Dnepr MogilevDnepr Mogilev17269-1312T B B H B
14Belshina BobruiskBelshina Bobruisk153210-1711H B B H B
15Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk162410-1810T B B H T
16BATE BorisovBATE Borisov14167-89H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow