Chủ Nhật, 25/10/2026
Martin Subert
15
David Moses
46
Mubarak Suleiman (Thay: Samuel Isife)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Slavia Prague vs Mlada Boleslav

Tất cả (7)
51' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

46'

Samuel Isife rời sân và được thay thế bởi Mubarak Suleiman.

46'

Toumani Diakite rời sân và được thay thế bởi David Moses.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

15' V À A A O O O - Martin Subert đã ghi bàn!

V À A A O O O - Martin Subert đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Slavia Prague vs Mlada Boleslav

số liệu thống kê
Slavia Prague
Slavia Prague
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
57 Kiểm soát bóng 43
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Slavia Prague vs Mlada Boleslav

Slavia Prague (4-3-3): Domchak Nazar (29), Samuel Isife (14), Tomáš Holeš (3), Ange Caumenan N'Guessan (6), Oskar Kubiak (8), Wiktor Nowak (30), Toumani Diakite (22), Michal Sadílek (23), Emmanuel Ayaosi (20), Mojmír Chytil (13), Lukáš Provod (17)

Mlada Boleslav (4-2-3-1): Vojtech Vorel (42), Filip Matousek (32), Ondrej Karafiát (44), Martin Kralik (3), Matej Hybs (11), David Kozel (19), Denis Donat (13), Solomon John (20), Daniel Langhamer (28), Martin Subert (21), Jiri Klima (23)

Slavia Prague
Slavia Prague
4-3-3
29
Domchak Nazar
14
Samuel Isife
3
Tomáš Holeš
6
Ange Caumenan N'Guessan
8
Oskar Kubiak
30
Wiktor Nowak
22
Toumani Diakite
23
Michal Sadílek
20
Emmanuel Ayaosi
13
Mojmír Chytil
17
Lukáš Provod
23
Jiri Klima
21
Martin Subert
28
Daniel Langhamer
20
Solomon John
13
Denis Donat
19
David Kozel
11
Matej Hybs
3
Martin Kralik
44
Ondrej Karafiát
32
Filip Matousek
42
Vojtech Vorel
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
David Jurásek
Jiri Floder
Ondrej Kolar
Samuel Grygar
Mikulas Konecny
Jan Harustak
David Moses
Marek Havran
Adam Rezek
Josef Kolarik
Mubarak Suleiman
Lukas Letenay
Tomáš Vlček
David Pech
David Zima
Matej Zachoval
Danijel Sturm
Filip Spatenka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
14/08 - 2021
12/12 - 2021
17/10 - 2022
09/04 - 2023
13/08 - 2023
11/12 - 2023
18/09 - 2024
03/02 - 2025
31/08 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Slavia Prague

Champions League
20/10 - 2026
VĐQG Séc
17/10 - 2026
Champions League
13/10 - 2026
VĐQG Séc
09/10 - 2026
20/09 - 2026
Cúp quốc gia Séc
16/09 - 2026
VĐQG Séc
13/09 - 2026
Champions League
11/09 - 2026
VĐQG Séc
05/09 - 2026
31/08 - 2026

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
Cúp quốc gia Séc
15/09 - 2026
VĐQG Séc
12/09 - 2026
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Séc
26/08 - 2026
VĐQG Séc
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague128311927T T T T H
2Mlada BoleslavMlada Boleslav12723623B T B B T
3SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc12633421T B H T H
4Slovan LiberecSlovan Liberec11623620T T H B B
5FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno12624020T B B T H
6Sparta PragueSparta Prague11614819B T T T H
7TepliceTeplice12534118B T H B H
8JablonecJablonec11524217T B H T B
9Viktoria PlzenViktoria Plzen11443416H B B T T
10Bohemians 1905Bohemians 190511443016T B T T H
11Hradec KraloveHradec Kralove11434-315H T B B H
12PardubicePardubice11326-411H T T B T
13Banik OstravaBanik Ostrava11326-1111B B H B H
14SK LisenSK Lisen11236-99B B H T H
15SlovackoSlovacko11146-87H B H T B
16FC ZlinFC Zlin120210-152B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow