V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Martin Subert 15 | |
David Moses 46 | |
Mubarak Suleiman (Thay: Samuel Isife) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Slavia Prague vs Mlada Boleslav
51' ![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
46'
Hiệp hai bắt đầu.
46'
Samuel Isife rời sân và được thay thế bởi Mubarak Suleiman.
46'
Toumani Diakite rời sân và được thay thế bởi David Moses.
45+4'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
15' 
V À A A O O O - Martin Subert đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Slavia Prague vs Mlada Boleslav
số liệu thống kê

Slavia Prague

Mlada Boleslav
57 Kiểm soát bóng 43
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Slavia Prague vs Mlada Boleslav
Slavia Prague (4-3-3): Domchak Nazar (29), Samuel Isife (14), Tomáš Holeš (3), Ange Caumenan N'Guessan (6), Oskar Kubiak (8), Wiktor Nowak (30), Toumani Diakite (22), Michal Sadílek (23), Emmanuel Ayaosi (20), Mojmír Chytil (13), Lukáš Provod (17)
Mlada Boleslav (4-2-3-1): Vojtech Vorel (42), Filip Matousek (32), Ondrej Karafiát (44), Martin Kralik (3), Matej Hybs (11), David Kozel (19), Denis Donat (13), Solomon John (20), Daniel Langhamer (28), Martin Subert (21), Jiri Klima (23)

Slavia Prague
4-3-3
29
Domchak Nazar
14
Samuel Isife
3
Tomáš Holeš
6
Ange Caumenan N'Guessan
8
Oskar Kubiak
30
Wiktor Nowak
22
Toumani Diakite
23
Michal Sadílek
20
Emmanuel Ayaosi
13
Mojmír Chytil
17
Lukáš Provod
23
Jiri Klima
21
Martin Subert
28
Daniel Langhamer
20
Solomon John
13
Denis Donat
19
David Kozel
11
Matej Hybs
3
Martin Kralik
44
Ondrej Karafiát
32
Filip Matousek
42
Vojtech Vorel

Mlada Boleslav
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
David Jurásek | Jiri Floder | ||
Ondrej Kolar | Samuel Grygar | ||
Mikulas Konecny | Jan Harustak | ||
David Moses | Marek Havran | ||
Adam Rezek | Josef Kolarik | ||
Mubarak Suleiman | Lukas Letenay | ||
Tomáš Vlček | David Pech | ||
David Zima | Matej Zachoval | ||
Danijel Sturm | Filip Spatenka | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slavia Prague
Champions League
VĐQG Séc
Champions League
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Champions League
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 3 | 1 | 19 | 27 | T T T T H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B T B B T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 4 | 21 | T B H T H | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T H B B | |
| 5 | 12 | 6 | 2 | 4 | 0 | 20 | T B B T H | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 8 | 19 | B T T T H | |
| 7 | 12 | 5 | 3 | 4 | 1 | 18 | B T H B H | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | 2 | 17 | T B H T B | |
| 9 | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 16 | H B B T T | |
| 10 | 11 | 4 | 4 | 3 | 0 | 16 | T B T T H | |
| 11 | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 15 | H T B B H | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | H T T B T | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 | B B H B H | |
| 14 | 11 | 2 | 3 | 6 | -9 | 9 | B B H T H | |
| 15 | 11 | 1 | 4 | 6 | -8 | 7 | H B H T B | |
| 16 | 12 | 0 | 2 | 10 | -15 | 2 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch