Christy Grogan rời sân và được thay thế bởi Jamie Stott.
Gareth McElroy 25 | |
Ryan O'Kane 37 | |
Jamie Stott (Thay: Christy Grogan) 41 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Sligo Rovers vs Derry City
Sligo Rovers (4-2-3-1): Liam Hughes (1), Seb Quirk (4), Gareth McElroy (52), Sean Stewart (3), Kyle McDonagh (23), Daire Patton (71), Luke Young (6), Ryan O'Kane (28), Archie Meekison (10), Jack Shorrock (7), Kaiyne Woolery (41)
Derry City (3-5-2): Brian Maher (1), Christy Grogan (25), Conor Barr (22), Brooklyn Lyons-Foster (24), Callum Downey (31), Darragh Markey (10), James Olayinka (28), Gavin Whyte (11), Kévin David Nogueira Carvalho Santos (21), Tyler Smith (29), Terence Doherty (32)

Sligo Rovers
4-2-3-1
1
Liam Hughes
4
Seb Quirk
52
Gareth McElroy
3
Sean Stewart
23
Kyle McDonagh
71
Daire Patton
6
Luke Young
28
Ryan O'Kane
10
Archie Meekison
7
Jack Shorrock
41
Kaiyne Woolery
32
Terence Doherty
29
Tyler Smith
21
Kévin David Nogueira Carvalho Santos
11
Gavin Whyte
28
James Olayinka
10
Darragh Markey
31
Callum Downey
24
Brooklyn Lyons-Foster
22
Conor Barr
25
Christy Grogan
1
Brian Maher

Derry City
3-5-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Ollie Denham | Liam Boyce | ||
Aidan Gabbidon | Liam Kelly | ||
Reuben Gillespie | Patrick McClean | ||
Cian Kavanagh | Conal McDermott | ||
Oisin Kelly | Tom Norcott | ||
Charlie McGarvey | Caolan O'Donnell | ||
James McManus | Yoann Prigent | ||
Jamie O’Donnell | Jamie Stott | ||
Ross Ruane-Dalton | Nick Twisk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Giao hữu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Thành tích gần đây Derry City
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 21 | 8 | 7 | 24 | 71 | T T T B T | |
| 2 | 36 | 18 | 9 | 9 | 18 | 63 | T T B T B | |
| 3 | 36 | 17 | 10 | 9 | 25 | 61 | T T B B H | |
| 4 | 36 | 12 | 14 | 10 | 3 | 50 | T H T T T | |
| 5 | 36 | 11 | 14 | 11 | 1 | 47 | H T B T T | |
| 6 | 36 | 10 | 12 | 14 | -6 | 42 | B H T B H | |
| 7 | 36 | 10 | 12 | 14 | -7 | 42 | B B B H B | |
| 8 | 36 | 9 | 14 | 13 | -8 | 41 | H B B T T | |
| 9 | 36 | 10 | 10 | 16 | -14 | 40 | T B B T B | |
| 10 | 36 | 6 | 9 | 21 | -36 | 27 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch