Ronan Teahan rời sân và được thay thế bởi Leonardo Gaxha.
William Fitzgerald (Kiến tạo: Cian Kavanagh) 12 | |
William Fitzgerald (Kiến tạo: Cian Kavanagh) 12 | |
Sean Stewart (Thay: Jeannot Esua) 33 | |
Ronan Teahan 44 | |
Cian Kavanagh (Kiến tạo: Archie Meekison) 48 | |
Mayowa Animasahun 51 | |
Aodh Dervin (Thay: Declan McDaid) 64 | |
Harry Groome (Thay: Gbemi Arubi) 65 | |
Shane Tracey (Thay: Keith Buckley) 65 | |
Jad Hakiki (Thay: Carl McHugh) 70 | |
Sean McHale 74 | |
Shane Blaney (Thay: Daire Patton) 80 | |
Leonardo Gaxha (Thay: Ronan Teahan) 85 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sligo Rovers vs Dundalk
Daire Patton rời sân và anh ấy được thay thế bởi Shane Blaney.
Thẻ vàng cho Sean McHale.
Carl McHugh rời sân và được thay thế bởi Jad Hakiki.
Keith Buckley rời sân và được thay thế bởi Shane Tracey.
Gbemi Arubi rời sân và được thay thế bởi Harry Groome.
Declan McDaid rời sân và được thay thế bởi Aodh Dervin.
Thẻ vàng cho Mayowa Animasahun.
Archie Meekison đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cian Kavanagh đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ronan Teahan.
Jeannot Esua rời sân và được thay thế bởi Sean Stewart.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Cian Kavanagh đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - William Fitzgerald đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs Dundalk


Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs Dundalk
Sligo Rovers (4-3-3): Sam Sargeant (29), Jeannot Esua (33), Oliver Denham (15), Gareth McElroy (52), Sean McHale (17), Archie Meekison (10), James McManus (14), Carl McHugh (16), Daire Patton (71), Cian Kavanagh (11), William Fitzgerald (7)
Dundalk (4-2-3-1): Enda Minogue (1), Declan McDaid (27), Mayowa Animasahun (4), Harvey Warren (5), Tyreke Wilson (22), Keith Buckley (18), Bobby Burns (3), Eoin Kenny (16), Ronan Teahan (11), Daryl Horgan (7), Gbemi Arubi (9)


| Thay người | |||
| 33’ | Jeannot Esua Sean Stewart | 64’ | Declan McDaid Aodh Dervin |
| 70’ | Carl McHugh Jad Hakiki | 65’ | Gbemi Arubi Harry Groome |
| 80’ | Daire Patton Shane Blaney | 65’ | Keith Buckley Shane Tracey |
| 85’ | Ronan Teahan Leonardo Gaxha | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Liam Hughes | Peter Cherrie | ||
Aidan Gabbidon | Robert Cornwall | ||
Alex Nolan | Harry Groome | ||
Sean Stewart | Shane Tracey | ||
Shane Blaney | Leonardo Gaxha | ||
Jad Hakiki | Luke Mulligan | ||
Callum Lynch | Aodh Dervin | ||
Mai Traore | Sean Spaight | ||
Kyle McDonagh | Aaron Keogh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Thành tích gần đây Dundalk
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 2 | 3 | 13 | 26 | T B B T T | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 8 | 25 | H T T T B | |
| 3 | 13 | 5 | 6 | 2 | 4 | 21 | H T T H T | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | H H B B B | |
| 5 | 13 | 4 | 5 | 4 | 1 | 17 | B H H T T | |
| 6 | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | B T T B H | |
| 7 | 13 | 4 | 2 | 7 | -7 | 14 | B B H T T | |
| 8 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | T B B B B | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | H H B B T | |
| 10 | 12 | 0 | 5 | 7 | -15 | 5 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch