Greg Bolger 14 | |
Daniel Cleary (Kiến tạo: Sean Kavanagh) 15 | |
Jack Byrne 36 | |
Dylan Watts (Kiến tạo: Jack Byrne) 37 | |
Robbie Burton (Thay: David Cawley) 46 | |
Niall Morahan (Thay: Greg Bolger) 63 | |
William Fitzgerald (Thay: Max Mata) 64 | |
Kailin Barlow (Thay: Adam McDonnell) 64 | |
Graham Burke (Kiến tạo: Rory Gaffney) 70 | |
Andy Lyons (Thay: Sean Kavanagh) 71 | |
Aaron Greene (Thay: Graham Burke) 71 | |
Sean Gannon 72 | |
Karl O'Sullivan (Thay: Frank Liivak) 72 | |
Sean Hoare (Thay: Sean Gannon) 74 | |
Nando Pijnaker (Kiến tạo: Kailin Barlow) 75 | |
Kailin Barlow 76 | |
Patrick Kirk 82 | |
Neil Farrugia (Thay: Ronan Finn) 84 | |
Viktor Serdenyuk (Thay: Jack Byrne) 85 | |
Colm Horgan 86 | |
Andy Lyons 90+3' | |
Niall Morahan 90+4' |
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs Shamrock Rovers
số liệu thống kê

Sligo Rovers

Shamrock Rovers
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 10
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs Shamrock Rovers
Sligo Rovers (4-4-2): Richard Brush (30), Colm Horgan (3), Shane Blaney (4), Nando Pijnaker (28), Patrick Kirk (19), Frank Liivak (10), Greg Bolger (6), David Cawley (22), Adam McDonnell (17), Max Mata (27), Aidan Keena (9)
Shamrock Rovers (3-4-3): Alan Mannus (1), Sean Gannon (2), Dan Cleary (6), Lee Grace (5), Ronan Michael Finn (8), Gary O'Neill (16), Dylan Watts (7), Sean Kavanagh (11), Graham Burke (10), Rory Nicholas Gaffney (20), Jack Byrne (29)

Sligo Rovers
4-4-2
30
Richard Brush
3
Colm Horgan
4
Shane Blaney
28
Nando Pijnaker
19
Patrick Kirk
10
Frank Liivak
6
Greg Bolger
22
David Cawley
17
Adam McDonnell
27
Max Mata
9
Aidan Keena
29
Jack Byrne
20
Rory Nicholas Gaffney
10
Graham Burke
11
Sean Kavanagh
7
Dylan Watts
16
Gary O'Neill
8
Ronan Michael Finn
5
Lee Grace
6
Dan Cleary
2
Sean Gannon
1
Alan Mannus

Shamrock Rovers
3-4-3
| Thay người | |||
| 46’ | David Cawley Robbie Burton | 71’ | Sean Kavanagh Andrew Lyons |
| 63’ | Greg Bolger Niall Morahan | 71’ | Graham Burke Aaron Greene |
| 64’ | Max Mata William Fitzgerald | 74’ | Sean Gannon Sean Hoare |
| 64’ | Adam McDonnell Kailin Barlow | 84’ | Ronan Finn Neil Farrugia |
| 72’ | Frank Liivak Karl O'Sullivan | 85’ | Jack Byrne Viktor Serdenyuk |
| Cầu thủ dự bị | |||
William Fitzgerald | Roberto Lopes | ||
Cameron Evans | Andrew Lyons | ||
Lewis Banks | Justin Ferizaj | ||
Conor Walsh | Viktor Serdenyuk | ||
Niall Morahan | Aaron Greene | ||
Seamas Keogh | Aidomo Emakhu | ||
Karl O'Sullivan | Sean Hoare | ||
Kailin Barlow | Leon Pohls | ||
Robbie Burton | Neil Farrugia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Champions League
Cúp quốc gia Ireland
Champions League
VĐQG Ireland
Giao hữu
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 5 | 5 | 18 | 50 | B T H T T | |
| 2 | 25 | 12 | 7 | 6 | 19 | 43 | T B T H H | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 13 | 43 | B B T T T | |
| 4 | 25 | 9 | 9 | 7 | 2 | 36 | T B B B H | |
| 5 | 24 | 8 | 10 | 6 | 0 | 34 | T H B H T | |
| 6 | 25 | 6 | 11 | 8 | 1 | 29 | T B H T B | |
| 7 | 24 | 7 | 7 | 10 | -7 | 28 | T B B T H | |
| 8 | 25 | 6 | 8 | 11 | -12 | 26 | H B B T H | |
| 9 | 25 | 4 | 10 | 11 | -14 | 22 | B T T H H | |
| 10 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch