Thẻ vàng cho Jonathan Lunney.
W. Fitzgerald 45+1' | |
William Fitzgerald 45+1' | |
Daniel Kelly (Kiến tạo: Alistair Coote) 63 | |
M. Lundgren (Thay: A. Coote) 67 | |
Maill Lundgren (Thay: Alistair Coote) 67 | |
Mai Traore (Thay: Alex Nolan) 70 | |
Gareth McElroy (Thay: Carl McHugh) 70 | |
Sean Boyd (Thay: John Martin) 76 | |
Sean Gannon (Thay: James Norris) 77 | |
Ciaron Harkin (Thay: James McManus) 79 | |
Evan Caffrey (Thay: Daniel Kelly) 86 | |
Jonathan Lunney (Thay: Jack Henry-Francis) 86 | |
Kerr McInroy 90 | |
Jonathan Lunney 90+6' |
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs Shelbourne


Diễn biến Sligo Rovers vs Shelbourne
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Thẻ vàng cho Kerr McInroy.
Jack Henry-Francis rời sân và được thay thế bởi Jonathan Lunney.
Daniel Kelly rời sân và được thay thế bởi Evan Caffrey.
James McManus rời sân và được thay thế bởi Ciaron Harkin.
James Norris rời sân và được thay thế bởi Sean Gannon.
John Martin rời sân và được thay thế bởi Sean Boyd.
Carl McHugh rời sân và được thay thế bởi Gareth McElroy.
Alex Nolan rời sân và được thay thế bởi Mai Traore.
Alistair Coote rời sân và được thay thế bởi Maill Lundgren.
Alistair Coote đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daniel Kelly ghi bàn!
V À A A A O O O Shelbourne ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho William Fitzgerald.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs Shelbourne
Sligo Rovers (4-3-3): Sam Sargeant (29), Jeannot Esua (33), Oliver Denham (15), Sean McHale (17), William Fitzgerald (7), James McManus (14), Carl McHugh (16), Seb Quirk (4), Alex Nolan (19), Cian Kavanagh (11), Archie Meekison (10)
Shelbourne (3-5-2): Wessel Speel (1), Sam Bone (15), Zeno Ibsen Rossi (24), Kameron Ledwidge (4), Daniel Kelly (17), Ali Coote (14), Jack Henry-Francis (21), Kerr McInroy (23), James Norris (18), Harry Wood (7), John Martin (10)


| Thay người | |||
| 70’ | Carl McHugh Gareth McElroy | 67’ | Alistair Coote Maill Lundgren |
| 70’ | Alex Nolan Mai Traore | 76’ | John Martin Sean Boyd |
| 79’ | James McManus Ciaron Harkin | 77’ | James Norris Sean Gannon |
| 86’ | Daniel Kelly Evan Caffrey | ||
| 86’ | Jack Henry-Francis Jonathan Lunney | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Guilherme Rego Priosti | Will Jarvis | ||
Gareth McElroy | Maill Lundgren | ||
Ciaron Harkin | Evan Caffrey | ||
Aidan Gabbidon | Rodrigo Freitas | ||
Kyle McDonagh | Sean Boyd | ||
Conor Cannon | Jonathan Lunney | ||
Callum Lynch | Ellis Chapman | ||
Mai Traore | Sean Gannon | ||
Liam Hughes | Conor Walsh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Thành tích gần đây Shelbourne
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 16 | 8 | 5 | 19 | 56 | T H T H H | |
| 2 | 29 | 14 | 8 | 7 | 20 | 50 | H H T T B | |
| 3 | 29 | 14 | 8 | 7 | 16 | 50 | T H B T T | |
| 4 | 29 | 10 | 10 | 9 | 1 | 40 | H H B B T | |
| 5 | 28 | 8 | 12 | 8 | -2 | 36 | T B B H H | |
| 6 | 29 | 7 | 13 | 9 | 1 | 34 | B H T B H | |
| 7 | 28 | 8 | 10 | 10 | -6 | 34 | H H H T H | |
| 8 | 29 | 7 | 11 | 11 | -9 | 32 | H T T H T | |
| 9 | 29 | 6 | 10 | 13 | -15 | 28 | H H H B B | |
| 10 | 29 | 5 | 8 | 16 | -25 | 23 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch