Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Aidan Gabbidon 48 | |
Jason McClelland (Thay: Anthony Breslin) 59 | |
Anthony Olusanya (Thay: Ryan Edmondson) 59 | |
Carl McHugh 62 | |
Kaiyne Woolery (Thay: James McManus) 62 | |
Jamie Lennon 65 | |
Chris Forrester (Thay: Barry Baggley) 66 | |
Luke Pearce (Thay: Cian Kavanagh) 71 | |
Aidan Keena 74 | |
Darragh Nugent (Thay: Ryan Sheridan) 76 | |
Sean McHale (Thay: Sean Hoare) 77 | |
Kevin Zefi (Thay: Jack Shorrock) 79 | |
Kyle McDonagh (Thay: Sean Stewart) 81 | |
Oliver Denham (Thay: Carl McHugh) 81 | |
Kaiyne Woolery 90+4' |
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs St. Patrick's Athletic


Diễn biến Sligo Rovers vs St. Patrick's Athletic
Thẻ vàng cho Kaiyne Woolery.
Carl McHugh rời sân và được thay thế bởi Oliver Denham.
Sean Stewart rời sân và được thay thế bởi Kyle McDonagh.
Jack Shorrock rời sân và được thay thế bởi Kevin Zefi.
Sean Hoare rời sân và được thay thế bởi Sean McHale.
Ryan Sheridan rời sân và được thay thế bởi Darragh Nugent.
V À A A O O O - Aidan Keena đã ghi bàn!
Cian Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Luke Pearce.
Barry Baggley rời sân và được thay thế bởi Chris Forrester.
Thẻ vàng cho Jamie Lennon.
Thẻ vàng cho Carl McHugh.
James McManus rời sân và được thay thế bởi Kaiyne Woolery.
Ryan Edmondson rời sân và được thay thế bởi Anthony Olusanya.
Anthony Breslin rời sân và được thay thế bởi Jason McClelland.
Thẻ vàng cho Aidan Gabbidon.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs St. Patrick's Athletic
Sligo Rovers (4-2-3-1): Liam Hughes (1), Aidan Gabbidon (51), Gareth McElroy (52), Carl McHugh (16), Sean Stewart (3), Luke Young (6), Seamus Maughan (50), James McManus (14), Archie Meekison (10), Jack Shorrock (7), Cian Kavanagh (11)
St. Patrick's Athletic (3-1-4-2): Joseph Anang (94), Joe Redmond (4), Seán Hoare (2), Luke Turner (24), Jamie Lennon (6), Zach Elbouzedi (7), Ryan Sheridan (48), Barry Baggley (19), Anto Breslin (3), Ryan Edmondson (27), Aidan Keena (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Richard Brush | James Brown | ||
Conor Cannon | Chris Forrester | ||
Ollie Denham | Jason McClelland | ||
Jamie O'Malley | Sean McHale | ||
Jamie O’Donnell | Darragh Nugent | ||
Luke Pearce | Anthony Olusanya | ||
Kaiyne Woolery | Romal Palmer | ||
Kevin Zefi | Danny Rogers | ||
Kyle McDonagh | Sam Rooney | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 17 | 8 | 7 | 27 | 59 | T B T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 8 | 6 | 18 | 59 | T H H B T | |
| 3 | 31 | 16 | 8 | 7 | 18 | 56 | B T T T T | |
| 4 | 32 | 9 | 14 | 9 | 3 | 41 | B H T H T | |
| 5 | 32 | 10 | 11 | 11 | -4 | 41 | B T H B B | |
| 6 | 32 | 9 | 13 | 10 | -3 | 40 | H B B T H | |
| 7 | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | H B T B H | |
| 8 | 32 | 7 | 13 | 12 | -10 | 34 | H T H H B | |
| 9 | 32 | 8 | 10 | 14 | -13 | 34 | B B T T B | |
| 10 | 32 | 5 | 8 | 19 | -30 | 23 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch