Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Sligo Rovers vs Waterford FC
Sligo Rovers (4-2-3-1): Sam Sargeant (29), Seb Quirk (4), Ollie Denham (15), Gareth McElroy (52), Sean Stewart (3), Luke Young (6), Carl McHugh (16), Alex Nolan (19), Luke Pearce (9), Jack Shorrock (7), Cian Kavanagh (11)
Waterford FC (3-4-1-2): Stephen McMullan (1), Hayden Cann (16), John Mahon (5), Kevin Long (13), Jordan Houston (2), Noah Mawene (7), Evan McLaughlin (8), Bernardo Peixoto Couto (3), Conan Noonan (10), Pádraig Amond (9), Tom Lonergan (18)

Sligo Rovers
4-2-3-1
29
Sam Sargeant
4
Seb Quirk
15
Ollie Denham
52
Gareth McElroy
3
Sean Stewart
6
Luke Young
16
Carl McHugh
19
Alex Nolan
9
Luke Pearce
7
Jack Shorrock
11
Cian Kavanagh
18
Tom Lonergan
9
Pádraig Amond
10
Conan Noonan
3
Bernardo Peixoto Couto
8
Evan McLaughlin
7
Noah Mawene
2
Jordan Houston
13
Kevin Long
5
John Mahon
16
Hayden Cann
1
Stephen McMullan

Waterford FC
3-4-1-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Liam Hughes | Arlo Doherty | ||
Trey George | Joe Ashton | ||
Conor Cannon | Aaron Brennan | ||
Ryan O'Kane | Trae Coyle | ||
Kaiyne Woolery | Luke Heeney | ||
Kyle McDonagh | Blair McKenzie | ||
James McManus | Jørgen Voilås | ||
Archie Meekison | Goforth Amedu | ||
Jamie O’Donnell | Dean McMenamy | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Waterford FC
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 6 | 5 | 19 | 54 | H T T H T | |
| 2 | 28 | 14 | 8 | 6 | 21 | 50 | T H H H T | |
| 3 | 28 | 12 | 8 | 8 | 10 | 44 | T T T H B | |
| 4 | 28 | 9 | 10 | 9 | 0 | 37 | B B H H B | |
| 5 | 28 | 8 | 12 | 8 | 4 | 36 | H T B H T | |
| 6 | 26 | 8 | 10 | 8 | -2 | 34 | B H T B B | |
| 7 | 27 | 8 | 9 | 10 | -6 | 33 | B T H H H | |
| 8 | 28 | 6 | 11 | 11 | -11 | 29 | T H H T T | |
| 9 | 28 | 6 | 10 | 12 | -13 | 28 | B T H H H | |
| 10 | 28 | 5 | 8 | 15 | -22 | 23 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch