Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Slovacko vs Banik Ostrava hôm nay 19-08-2024

Giải VĐQG Séc - Th 2, 19/8

Kết thúc

Slovacko

Slovacko

1 : 0

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Hiệp một: 1-0
T2, 01:00 19/08/2024
Vòng 5 - VĐQG Séc
Mestsky Fotbalovy Stadion Miroslava Valenty
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matej Sin
7
David Buchta (Thay: Matus Rusnak)
19
Filip Vasko
30
David Buchta
35
(og) Matej Chalus
44
Matej Chalus
47
Michael Krmencik (Thay: Pavel Juroska)
56
Tomas Rigo (Thay: Samuel Grygar)
59
Ewerton (Thay: Matej Sin)
59
Abdoullahi Tanko (Thay: Filip Kubala)
59
Merchas Doski
62
Michal Kohut
62
Peter Reinberk (Thay: Gigli Ndefe)
70
Vlastimil Danicek (Thay: Michal Kohut)
70
Azevedo (Thay: Patrik Blahut)
76
Seung-Bin Kim (Thay: Matyas Kozak)
76
Jiri Klima (Thay: Daniel Holzer)
79
Peter Reinberk
81
David Buchta
82
Vlastimil Danicek
86
Michael Krmencik
89
Milan Heca
90+1'
Pavel Hapal
90+1'

Thống kê trận đấu Slovacko vs Banik Ostrava

số liệu thống kê
Slovacko
Slovacko
Banik Ostrava
Banik Ostrava
33 Kiểm soát bóng 67
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 10
2 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 10
7 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 4
19 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovacko vs Banik Ostrava

Slovacko (4-3-3): Milan Heca (29), Gigli Ndefe (2), Filip Vasko (5), Stanislav Hofmann (6), Merchas Doski (14), Michal Travnik (10), Michal Kohut (13), Marek Havlik (20), Patrik Blahut (15), Matyas Kozak (17), Pavel Juroska (24)

Banik Ostrava (3-4-1-2): Dominik Holec (30), Uchenna Aririerisim (2), Matej Chalus (37), Karel Pojezny (7), Matus Rusnak (66), Daniel Holzer (95), Jiri Boula (5), Samuel Grygar (13), Matej Sin (10), Filip Kubala (28), Erik Prekop (33)

Slovacko
Slovacko
4-3-3
29
Milan Heca
2
Gigli Ndefe
5
Filip Vasko
6
Stanislav Hofmann
14
Merchas Doski
10
Michal Travnik
13
Michal Kohut
20
Marek Havlik
15
Patrik Blahut
17
Matyas Kozak
24
Pavel Juroska
33
Erik Prekop
28
Filip Kubala
10
Matej Sin
13
Samuel Grygar
5
Jiri Boula
95
Daniel Holzer
66
Matus Rusnak
7
Karel Pojezny
37
Matej Chalus
2
Uchenna Aririerisim
30
Dominik Holec
Banik Ostrava
Banik Ostrava
3-4-1-2
Thay người
56’
Pavel Juroska
Michael Krmencik
19’
Matus Rusnak
David Buchta
70’
Gigli Ndefe
Petr Reinberk
59’
Matej Sin
Ewerton Paixao Da Silva
70’
Michal Kohut
Vlastimil Danicek
59’
Filip Kubala
Abdoullahi Tanko
76’
Matyas Kozak
Seung-Bin Kim
59’
Samuel Grygar
Tomáš Rigo
76’
Patrik Blahut
Azevedo
79’
Daniel Holzer
Jiri Klima
Cầu thủ dự bị
Petr Reinberk
Ewerton Paixao Da Silva
Michael Krmencik
David Buchta
Jakub Kristan
Jan Juroska
Seung-Bin Kim
Jiri Klima
Alexandr Urban
Abdoullahi Tanko
Tomas Frystak
Raymond Nogha
Filip Soucek
Michal Frydrych
Azevedo
Patrick Kpozo
Milan Petrzela
Tomáš Rigo
Vlastimil Danicek
Eldar Sehic
Marko Kvasina
Jakub Markovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
16/10 - 2021
12/03 - 2022
16/10 - 2022
08/04 - 2023
29/07 - 2023
26/11 - 2023
19/08 - 2024
15/12 - 2024
24/08 - 2025
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
16/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Banik Ostrava

VĐQG Séc
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Séc
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
13/12 - 2025
07/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2619703864T T T T T
2Sparta PragueSparta Prague2616642454T H T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2614661648T H B T T
4JablonecJablonec261367545T T B B B
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc261178340B T T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2610971339T B B H H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079337B H T B T
8KarvinaKarvina2610313-633B B B B H
9FC ZlinFC Zlin268711-631H H T B B
10PardubicePardubice267811-1329B B H T B
11TepliceTeplice2661010-628H B H H H
12Bohemians 1905Bohemians 1905267613-1227T T B H B
13Mlada BoleslavMlada Boleslav266911-1327H H T H T
14SlovackoSlovacko265813-1423B T T H B
15Banik OstravaBanik Ostrava265714-1222B H B T B
16Dukla PrahaDukla Praha2631013-2019H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow