Kristian Michal 36 | |
Denis Visinsky 39 | |
(Pen) Vaclav Jurecka 40 | |
Jan Kalabiska 54 | |
Marios Pourzitidis 57 | |
Michal Rabusic (Thay: Abdulla Yusuf Helal) 59 | |
Imad Rondic (Thay: Christian Frydek) 59 | |
Abubakar Ghali (Thay: Denis Visinsky) 59 | |
(Pen) Vaclav Jurecka 62 | |
Patrik Simko (Thay: Daniel Holzer) 66 | |
Michal Tomic (Thay: Milan Petrzela) 66 | |
Lubomir Tupta (Thay: Jan Matousek) 76 | |
Miroslav Stoch (Thay: Filip Havelka) 80 | |
Filip Vecheta (Thay: Peter Reinberk) 83 | |
Vladislav Levin (Thay: Vaclav Jurecka) 83 | |
Vladislav Levin 86 | |
Pavel Juroska (Thay: Rigino Cicilia) 90 |
Thống kê trận đấu Slovacko vs Slovan Liberec
số liệu thống kê

Slovacko

Slovan Liberec
20 Phạm lỗi 6
19 Ném biên 14
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slovacko vs Slovan Liberec
Slovacko (4-2-3-1): Jiri Borek (31), Jan Kalabiska (19), Stanislav Hofmann (6), Michal Kadlec (3), Peter Reinberk (23), Marek Havlik (20), Vlastimil Danicek (28), Milan Petrzela (11), Daniel Holzer (7), Vaclav Jurecka (15), Rigino Cicilia (22)
Slovan Liberec (4-5-1): Olivier Vliegen (1), Martin Koscelnik (18), Theodor Gebre Selassie (23), Marios Pourzitidis (33), Jan Mikula (3), Jan Matousek (17), Filip Havelka (8), Christian Frydek (11), Kristian Michal (28), Denis Visinsky (5), Abdulla Yusuf Helal (9)

Slovacko
4-2-3-1
31
Jiri Borek
19
Jan Kalabiska
6
Stanislav Hofmann
3
Michal Kadlec
23
Peter Reinberk
20
Marek Havlik
28
Vlastimil Danicek
11
Milan Petrzela
7
Daniel Holzer
15 2
Vaclav Jurecka
22
Rigino Cicilia
9
Abdulla Yusuf Helal
5
Denis Visinsky
28
Kristian Michal
11
Christian Frydek
8
Filip Havelka
17
Jan Matousek
3
Jan Mikula
33
Marios Pourzitidis
23
Theodor Gebre Selassie
18
Martin Koscelnik
1
Olivier Vliegen

Slovan Liberec
4-5-1
| Thay người | |||
| 66’ | Milan Petrzela Michal Tomic | 59’ | Abdulla Yusuf Helal Michal Rabusic |
| 66’ | Daniel Holzer Patrik Simko | 59’ | Denis Visinsky Abubakar Ghali |
| 83’ | Vaclav Jurecka Vladislav Levin | 59’ | Christian Frydek Imad Rondic |
| 83’ | Peter Reinberk Filip Vecheta | 76’ | Jan Matousek Lubomir Tupta |
| 90’ | Rigino Cicilia Pavel Juroska | 80’ | Filip Havelka Miroslav Stoch |
| Cầu thủ dự bị | |||
Michal Tomic | Milan Knobloch | ||
Vladislav Levin | Michal Rabusic | ||
Filip Vecheta | Abubakar Ghali | ||
Josef Divisek | Lubomir Tupta | ||
Patrik Simko | Filip Prebsl | ||
Pavel Juroska | Miroslav Stoch | ||
Petr Drobisz | Imad Rondic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovacko
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovan Liberec
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 6 | 0 | 25 | 45 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 12 | 5 | 3 | 15 | 41 | T B T H T | |
| 3 | 20 | 11 | 5 | 4 | 8 | 38 | H B T B T | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 9 | 32 | B H T B T | |
| 5 | 19 | 10 | 2 | 7 | 4 | 32 | B T T H T | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 14 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 20 | 8 | 6 | 6 | 2 | 30 | H B B B T | |
| 8 | 20 | 7 | 6 | 7 | 3 | 27 | B T B H B | |
| 9 | 19 | 7 | 5 | 7 | 2 | 26 | B B B B T | |
| 10 | 20 | 5 | 6 | 9 | -6 | 21 | T T B T B | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -9 | 21 | B B T T T | |
| 12 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | B B B B H | |
| 13 | 20 | 4 | 6 | 10 | -14 | 18 | B B T H H | |
| 14 | 19 | 3 | 5 | 11 | -13 | 14 | B B T H B | |
| 15 | 19 | 3 | 5 | 11 | -14 | 14 | B T B T B | |
| 16 | 20 | 2 | 8 | 10 | -16 | 14 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch