Thứ Năm, 19/03/2026

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Hradec Kralove hôm nay 06-11-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 06/11

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 : 0

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 06/11/2022
Vòng 15 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mick van Buren
14
Michal Rabusic
26
Imad Rondic
62
Imad Rondic (Thay: Michal Rabusic)
63
Marios Pourzitidis (Thay: Matej Valenta)
63
Matej Koubek (Thay: Stepan Harazim)
70
Christian Frydek (Thay: Denis Visinsky)
74
Olivier Vliegen
75
Imad Rondic (Kiến tạo: Mick van Buren)
76
Daniel Vasulin
79
Filip Prebsl (Thay: Michal Fukala)
84
Matyas Kozak (Thay: Mick van Buren)
84
Jakub Rada
90+3'
Matej Koubek
90+3'

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Hradec Kralove

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Hradec Kralove
Hradec Kralove
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 8
1 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Hradec Kralove

Slovan Liberec (3-5-2): Olivier Vliegen (1), Theodor Gebre Selassie (23), Dominik Plechaty (2), Maksym Talovierov (4), Michal Fukala (24), Jan Mikula (3), Matej Valenta (27), Lukas Cerv (8), Denis Visinsky (5), Mick Van Buren (14), Michael Rabusic (7)

Hradec Kralove (3-4-1-2): Michal Reichl (12), Jakub Klima (14), Filip Cihak (5), Vojtech Smrz (2), Stepan Harazim (21), Matej Rynes (24), Petr Kodes (22), Jakub Kucera (3), Jakub Rada (23), Filip Kubala (9), Daniel Vasulin (15)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-5-2
1
Olivier Vliegen
23
Theodor Gebre Selassie
2
Dominik Plechaty
4
Maksym Talovierov
24
Michal Fukala
3
Jan Mikula
27
Matej Valenta
8
Lukas Cerv
5
Denis Visinsky
14
Mick Van Buren
7
Michael Rabusic
15
Daniel Vasulin
9
Filip Kubala
23
Jakub Rada
3
Jakub Kucera
22
Petr Kodes
24
Matej Rynes
21
Stepan Harazim
2
Vojtech Smrz
5
Filip Cihak
14
Jakub Klima
12
Michal Reichl
Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-1-2
Thay người
63’
Michal Rabusic
Imad Rondic
70’
Stepan Harazim
Matej Koubek
63’
Matej Valenta
Marios Pourzitidis
74’
Denis Visinsky
Christian Frydek
84’
Michal Fukala
Filip Prebsl
84’
Mick van Buren
Matyas Kozak
Cầu thủ dự bị
Filip Prebsl
Patrik Vizek
Tomas Polyak
Petr Rybicka
Dominik Preisler
Filip Novotny
Imad Rondic
Pavel Dvorak
Christian Frydek
Michal Leibl
Matyas Kozak
Ondrej Sevcik
Ivan Varfolomeev
Frantisek Cech
Jan Stejskal
Matej Koubek
Marios Pourzitidis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
07/08 - 2021
04/12 - 2021
06/11 - 2022
26/04 - 2023
11/11 - 2023
21/04 - 2024
09/11 - 2024
13/04 - 2025
27/09 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
15/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Séc
28/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
13/12 - 2025
08/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2619703864T T T T T
2Sparta PragueSparta Prague2616642454T H T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2614661648T H B T T
4JablonecJablonec261367545T T B B B
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc261178340B T T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2610971339T B B H H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079337B H T B T
8KarvinaKarvina2610313-633B B B B H
9FC ZlinFC Zlin268711-631H H T B B
10PardubicePardubice267811-1329B B H T B
11TepliceTeplice2661010-628H B H H H
12Bohemians 1905Bohemians 1905267613-1227T T B H B
13Mlada BoleslavMlada Boleslav266911-1327H H T H T
14SlovackoSlovacko265813-1423B T T H B
15Banik OstravaBanik Ostrava265714-1222B H B T B
16Dukla PrahaDukla Praha2631013-2019H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow