Solomon John rời sân và được thay thế bởi Dominik Mares.
A. Kayondo 19 | |
Aziz Kayondo 19 | |
Soliu Afolabi 31 | |
Christophe Kabongo 38 | |
D. Langhamer (Thay: M. Ševčík) 61 | |
Daniel Langhamer (Thay: Michal Sevcik) 61 | |
L. Mašek (Thay: S. Afolabi) 65 | |
Lukas Masek (Thay: Soliu Afolabi) 65 | |
Daniel Rus (Thay: Petr Hodous) 73 | |
Ermin Mahmic (Thay: Milan Lexa) 73 | |
Josef Kolarik (Thay: Martin Subert) 75 | |
Matous Krulich (Thay: Christophe Kabongo) 75 | |
Jan Mikula (Thay: Josef Kozeluh) 82 | |
Jan Zika (Thay: David Kozel) 87 | |
Dominik Mares (Thay: Solomon John) 87 |
Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Mlada Boleslav


Diễn biến Slovan Liberec vs Mlada Boleslav
David Kozel rời sân và được thay thế bởi Jan Zika.
Josef Kozeluh rời sân và được thay thế bởi Jan Mikula.
Christophe Kabongo rời sân và được thay thế bởi Matous Krulich.
Martin Subert rời sân và được thay thế bởi Josef Kolarik.
Milan Lexa rời sân và được thay thế bởi Ermin Mahmic.
Petr Hodous rời sân và được thay thế bởi Daniel Rus.
Soliu Afolabi rời sân và được thay thế bởi Lukas Masek.
Michal Sevcik rời sân và được thay thế bởi Daniel Langhamer.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Christophe Kabongo.
Thẻ vàng cho Soliu Afolabi.
Thẻ vàng cho Aziz Kayondo.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Mlada Boleslav
Slovan Liberec (4-2-3-1): Tomas Koubek (40), Josef Kozeluh (18), Augustin Drakpe (14), Ange Caumenan N'Guessan (16), Aziz Abdu Kayondo (27), Marek Icha (8), Vojtech Stransky (12), Petr Hodous (5), Milan Lexa (15), Soliu Afolabi (7), Soliu Afolabi (7), Raimonds Krollis (99)
Mlada Boleslav (4-2-3-1): Jiri Floder (59), Filip Matousek (32), Martin Kralik (3), Ondrej Karafiat (44), Matej Hybs (11), Roman Macek (7), David Kozel (19), Martin Subert (21), Michal Sevcik (22), Michal Sevcik (22), Solomon John (20), Christopher Kabongo (25)


| Thay người | |||
| 65’ | Soliu Afolabi Lukas Masek | 61’ | Michal Sevcik Daniel Langhamer |
| 73’ | Petr Hodous Daniel Rus | 75’ | Christophe Kabongo Matous Krulich |
| 73’ | Milan Lexa Ermin Mahmic | 75’ | Martin Subert Josef Kolarik |
| 82’ | Josef Kozeluh Jan Mikula | 87’ | Solomon John Dominik Mares |
| 87’ | David Kozel Jan Zika | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Krajcirik | Vojtech Vorel | ||
Jan Sutr | David Pech | ||
Jan Mikula | Dominik Mares | ||
Daniel Rus | Denis Donat | ||
Filip Spatenka | Jiri Klima | ||
Patrik Dulay | Matous Krulich | ||
Petr Julis | Nicolas Penner | ||
Ermin Mahmic | Josef Kolarik | ||
Lukas Masek | Filip Lehky | ||
Lukas Letenay | Daniel Langhamer | ||
Lukas Masek | Jan Zika | ||
Daniel Langhamer | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slovan Liberec
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 20 | 8 | 0 | 40 | 68 | T T T T H | |
| 2 | 28 | 18 | 6 | 4 | 27 | 60 | T B T T T | |
| 3 | 28 | 15 | 6 | 7 | 11 | 51 | B B B T T | |
| 4 | 28 | 14 | 8 | 6 | 16 | 50 | B T T H H | |
| 5 | 29 | 11 | 10 | 8 | 12 | 43 | H H T B H | |
| 6 | 28 | 12 | 7 | 9 | 7 | 43 | T B T T T | |
| 7 | 28 | 11 | 7 | 10 | 0 | 40 | T T H B B | |
| 8 | 29 | 12 | 3 | 14 | -5 | 39 | B H B T T | |
| 9 | 28 | 9 | 8 | 11 | -10 | 35 | H T B T T | |
| 10 | 29 | 9 | 7 | 13 | -9 | 34 | T B B B B | |
| 11 | 29 | 9 | 6 | 14 | -11 | 33 | H B B T T | |
| 12 | 29 | 7 | 11 | 11 | -11 | 32 | H T T H H | |
| 13 | 29 | 6 | 11 | 12 | -8 | 29 | H H H H B | |
| 14 | 28 | 5 | 8 | 15 | -17 | 23 | T H B B B | |
| 15 | 29 | 5 | 7 | 17 | -19 | 22 | T B B B B | |
| 16 | 29 | 3 | 11 | 15 | -23 | 20 | H T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch