Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Vasil Kusej 20 | |
Vojtech Stransky (Thay: Lukas Masopust) 34 | |
Vojtech Stransky 38 | |
Martin Kralik 45+2' | |
Fallou Faye 49 | |
Lukas Masek 55 | |
Marek Havran (Thay: Martin Subert) 57 | |
Josef Kolarik (Thay: Jiri Klima) 57 | |
Augustin Drakpe 58 | |
Vojtech Stransky 66 | |
Ghislain Baboula (Thay: Milan Lexa) 67 | |
Matej Zachoval (Thay: Matej Hybs) 70 | |
Enej Marsetic (Thay: Lukas Masek) 76 | |
Alexandr Buzek (Thay: Fallou Faye) 76 | |
Petr Hodous (Thay: Patrik Dulay) 76 | |
David Pech (Thay: Jan Zika) 80 | |
Jan Buryan (Thay: Solomon John) 80 |
Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Mlada Boleslav


Diễn biến Slovan Liberec vs Mlada Boleslav
Solomon John rời sân và được thay thế bởi Jan Buryan.
Jan Zika rời sân và được thay thế bởi David Pech.
Patrik Dulay rời sân và được thay thế bởi Petr Hodous.
Fallou Faye rời sân và được thay thế bởi Alexandr Buzek.
Lukas Masek rời sân và được thay thế bởi Enej Marsetic.
Matej Hybs rời sân và được thay thế bởi Matej Zachoval.
Milan Lexa rời sân và được thay thế bởi Ghislain Baboula.
V À A A O O O - Vojtech Stransky ghi bàn!
Thẻ vàng cho Augustin Drakpe.
Jiri Klima rời sân và được thay thế bởi Josef Kolarik.
Martin Subert rời sân và được thay thế bởi Marek Havran.
V À A A O O O - Lukas Masek ghi bàn!
Thẻ vàng cho Fallou Faye.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Martin Kralik.
Thẻ vàng cho Vojtech Stransky.
Lukas Masopust rời sân và được thay thế bởi Vojtech Stransky.
V À A A O O O - Vasil Kusej đã ghi bàn!
V À A A A O O O Slovan Liberec ghi bàn.
Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Mlada Boleslav
Slovan Liberec (4-2-3-1): Tomas Koubek (40), Petr Julis (17), Lukas Hulka (29), Augustin Drakpe (14), Aziz Abdu Kayondo (27), Lukas Masopust (8), Fallou Faye (60), Dulay (24), Vasil Kusej (19), Milan Lexa (15), Lukas Masek (9)
Mlada Boleslav (4-2-3-1): Jiri Floder (59), Filip Matousek (32), Ondrej Karafiát (44), Martin Kralik (3), Matej Hybs (11), Jan Zíka (76), Denis Donat (13), Martin Subert (21), Daniel Langhamer (28), Solomon John (20), Jiri Klima (23)


| Thay người | |||
| 34’ | Lukas Masopust Vojtech Stransky | 57’ | Martin Subert Marek Havran |
| 67’ | Milan Lexa Vénuste Baboula | 57’ | Jiri Klima Josef Kolarik |
| 76’ | Fallou Faye Alexandr Bužek | 70’ | Matej Hybs Matej Zachoval |
| 76’ | Patrik Dulay Petr Hodous | 80’ | Jan Zika David Pech |
| Cầu thủ dự bị | |||
Vénuste Baboula | Jan Buryán | ||
Aleko Basiladze | Samuel Grygar | ||
Alexandr Bužek | Jan Harustak | ||
Petr Hodous | Marek Havran | ||
Josef Kozeluh | Jan Jinoch | ||
Enej Marsetic | Filip Kolár | ||
Jan Mikula | Josef Kolarik | ||
Jindrich Musil | David Pech | ||
Lukas Pesl | Vojtech Vorel | ||
Vojtech Stransky | Matej Zachoval | ||
Qëndrim Zyba | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slovan Liberec
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 20 | H H T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 9 | 19 | H T T T T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | T T B T T | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | T T T B T | |
| 5 | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 | B B T H T | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | B H B T B | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | B B T T B | |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | T T B B T | |
| 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | T H T H B | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | T H H B T | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | -10 | 9 | T T B B B | |
| 13 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | H B B H T | |
| 14 | 8 | 1 | 1 | 6 | -11 | 4 | B B T B B | |
| 15 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | B B H H B | |
| 16 | 8 | 0 | 0 | 8 | -11 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch