Lukas Kalvach 17 | |
Benjamin Nyarko 18 | |
Prince Adu 42 | |
Marios Pourzitidis 58 | |
Matej Vydra (Thay: Prince Adu) 61 | |
(og) Marian Tvrdon 67 | |
Lukas Letenay (Thay: Benjamin Nyarko) 69 | |
Erik Jirka (Thay: Daniel Vasulin) 71 | |
Tom Sloncik (Thay: Pavel Sulc) 71 | |
Jhon Mosquera (Thay: Jan Kopic) 71 | |
Matej Vydra (Kiến tạo: Cadu) 75 | |
Jan Mikula (Thay: Josef Kozeluh) 78 | |
Tom Sloncik 89 | |
Qendrim Zyba (Thay: Michal Hlavaty) 90 | |
Olaf Kok (Thay: Lubomir Tupta) 90 | |
Santiago Eneme (Thay: Denis Visinsky) 90 | |
Qendrim Zyba 90+5' |
Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Viktoria Plzen
số liệu thống kê

Slovan Liberec

Viktoria Plzen
40 Kiểm soát bóng 60
7 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 8
1 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 6
22 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Viktoria Plzen
Slovan Liberec (3-4-3): Hugo Jan Backovsky (31), Denis Halinsky (30), Adam Ševínský (13), Marios Pourzitidis (37), Josef Kozeluh (18), Marek Icha (8), Michal Hlavaty (19), Abdu Kayondo (27), Benjamin Nyarko (28), Ľubomír Tupta (10), Denis Visinsky (5)
Viktoria Plzen (3-4-1-2): Marián Tvrdoň (13), Sampson Dweh (40), Svetozar Markovic (3), Vaclav Jemelka (21), Jan Kopic (10), Cadu (22), Lukas Kalvach (23), Lukáš Červ (6), Pavel Šulc (31), Daniel Vasulin (51), Prince Kwabena Adu (80)

Slovan Liberec
3-4-3
31
Hugo Jan Backovsky
30
Denis Halinsky
13
Adam Ševínský
37
Marios Pourzitidis
18
Josef Kozeluh
8
Marek Icha
19
Michal Hlavaty
27
Abdu Kayondo
28
Benjamin Nyarko
10
Ľubomír Tupta
5
Denis Visinsky
80
Prince Kwabena Adu
51
Daniel Vasulin
31
Pavel Šulc
6
Lukáš Červ
23
Lukas Kalvach
22
Cadu
10
Jan Kopic
21
Vaclav Jemelka
3
Svetozar Markovic
40
Sampson Dweh
13
Marián Tvrdoň

Viktoria Plzen
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 69’ | Benjamin Nyarko Lukas Letenay | 61’ | Prince Adu Matěj Vydra |
| 78’ | Josef Kozeluh Jan Mikula | 71’ | Daniel Vasulin Erik Jirka |
| 90’ | Lubomir Tupta Olaf Kok | 71’ | Pavel Sulc Tom Sloncik |
| 90’ | Denis Visinsky Santiago Eneme | 71’ | Jan Kopic Jhon Mosquera |
| 90’ | Michal Hlavaty Qendrim Zyba | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Letenay | Lukas Hejda | ||
Dominik Preisler | Matěj Vydra | ||
Olaf Kok | Erik Jirka | ||
Nicolas Penner | Tom Sloncik | ||
Santiago Eneme | Vaclav Mika | ||
Jan Mikula | Milan Havel | ||
Ivan Krajcirik | Jiri Maxim Panos | ||
Qendrim Zyba | Jhon Mosquera | ||
Alexandr Sojka | |||
Martin Jedlička | |||
Florian Wiegele | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovan Liberec
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 19 | 23 | H T T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 9 | 20 | T T T T H | |
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | H T T B T | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | T B T T B | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 2 | 16 | B T T B T | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 0 | 16 | T T B T B | |
| 7 | 9 | 5 | 0 | 4 | 6 | 15 | T B B T T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | H B T B H | |
| 9 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B T H T B | |
| 10 | 9 | 2 | 4 | 3 | 0 | 10 | H T H B B | |
| 11 | 9 | 3 | 1 | 5 | -10 | 10 | T B B B H | |
| 12 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | H H B T B | |
| 13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B H T T | |
| 14 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B T B B H | |
| 15 | 9 | 0 | 4 | 5 | -9 | 4 | B H H B H | |
| 16 | 9 | 0 | 1 | 8 | -11 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch