Andraz Sporar (Kiến tạo: Benjamin Sesko) 3 | |
Isaac Price (Kiến tạo: Matthew Kennedy) 7 | |
(og) Jonny Evans 17 | |
Craig Cathcart (Thay: Ciaron Brown) 20 | |
Benjamin Sesko (Kiến tạo: Adam Gnezda) 42 | |
Josh Magennis (Thay: Dion Charles) 46 | |
Conor Washington (Thay: Matthew Kennedy) 46 | |
Isaac Price 48 | |
Jonny Evans 53 | |
Andraz Sporar (Kiến tạo: Benjamin Sesko) 56 | |
Shea Charles 58 | |
Alistair McCann (Thay: Isaac Price) 64 | |
Jasmin Kurtic (Thay: Jan Mlakar) 74 | |
Paul Smyth (Thay: Craig Cathcart) 76 | |
Zan Vipotnik (Thay: Benjamin Sesko) 85 | |
Jure Balkovec (Thay: Erik Janza) 85 | |
Sandi Lovric (Thay: Timi Elsnik) 90 | |
Alistair McCann 90+3' | |
David Brekalo 90+5' |
Thống kê trận đấu Slovenia vs Northern Ireland
số liệu thống kê

Slovenia

Northern Ireland
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 4
3 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Slovenia vs Northern Ireland
Slovenia (4-4-2): Jan Oblak (1), Zan Karnicnik (2), David Brekalo (23), Jaka Bijol (6), Erik Janza (13), Petar Stojanovic (20), Adam Gnezda Cerin (22), Timi Elsnik (10), Jan Mlakar (17), Andraz Sporar (9), Benjamin Sesko (11)
Northern Ireland (3-4-1-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Paddy McNair (17), Jonny Evans (5), Ciaron Brown (22), Trai Hume (3), Matthew Kennedy (13), Shea Emmanuel Charles (19), George Saville (6), Isaac Price (14), Dion Charles (10), Conor McMenamin (7)

Slovenia
4-4-2
1
Jan Oblak
2
Zan Karnicnik
23
David Brekalo
6
Jaka Bijol
13
Erik Janza
20
Petar Stojanovic
22
Adam Gnezda Cerin
10
Timi Elsnik
17
Jan Mlakar
9 2
Andraz Sporar
11
Benjamin Sesko
7
Conor McMenamin
10
Dion Charles
14
Isaac Price
6
George Saville
19
Shea Emmanuel Charles
13
Matthew Kennedy
3
Trai Hume
22
Ciaron Brown
5
Jonny Evans
17
Paddy McNair
1
Bailey Peacock-Farrell

Northern Ireland
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 74’ | Jan Mlakar Jasmin Kurtic | 20’ | Paul Smyth Craig Cathcart |
| 85’ | Benjamin Sesko Zan Vipotnik | 46’ | Dion Charles Josh Magennis |
| 85’ | Erik Janza Jure Balkovec | 46’ | Matthew Kennedy Conor Washington |
| 90’ | Timi Elsnik Sandi Lovric | 64’ | Isaac Price Ali McCann |
| 76’ | Craig Cathcart Paul Smyth | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jon Gorenc-Stankovic | Jordan Thompson | ||
Zan Celar | Ali McCann | ||
Luka Zahovic | Bradley Lyons | ||
Zan Vipotnik | Craig Cathcart | ||
Vanja Drkusic | Josh Magennis | ||
Jasmin Kurtic | Brodie Spencer | ||
Sandi Lovric | Eoin Toal | ||
Aljosa Matko | Jordan Jones | ||
Miha Blazic | Conor Washington | ||
Jure Balkovec | Paul Smyth | ||
Matevz Vidovsek | Luke Southwood | ||
Vid Belec | Conor Hazard | ||
Nhận định Slovenia vs Northern Ireland
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây Slovenia
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Thành tích gần đây Northern Ireland
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
