Mohamed Sabry 8 | |
Pape Badji 22 | |
Samuel Amadi 36 | |
Pape Badji 53 | |
Ahmed Khaled 85 |
Thống kê trận đấu Smouha SC vs Modern Sport FC
số liệu thống kê

Smouha SC

Modern Sport FC
57 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
7 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Smouha SC
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
Thành tích gần đây Modern Sport FC
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 4 | 2 | 20 | 43 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 12 | 4 | 3 | 17 | 40 | T T T B T | |
| 3 | 19 | 11 | 7 | 1 | 15 | 40 | T T T H T | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 13 | 38 | T B H H H | |
| 5 | 19 | 8 | 8 | 3 | 10 | 32 | H H T B T | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 8 | 31 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 3 | 29 | B H T H H | |
| 8 | 19 | 6 | 9 | 4 | 3 | 27 | H B H B T | |
| 9 | 19 | 5 | 11 | 3 | 5 | 26 | H H T B H | |
| 10 | 19 | 6 | 8 | 5 | 3 | 26 | T H H B H | |
| 11 | 19 | 5 | 10 | 4 | 0 | 25 | H B H T H | |
| 12 | 20 | 5 | 10 | 5 | -2 | 25 | H H T H B | |
| 13 | 19 | 5 | 8 | 6 | -4 | 23 | T H H B H | |
| 14 | 20 | 6 | 2 | 12 | -9 | 20 | T T B T B | |
| 15 | 20 | 2 | 13 | 5 | -3 | 19 | B H B B H | |
| 16 | 19 | 4 | 7 | 8 | -11 | 19 | H B H T T | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | -8 | 18 | B T H H B | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | -14 | 17 | H B T B B | |
| 19 | 20 | 4 | 4 | 12 | -15 | 16 | T B H H T | |
| 20 | 20 | 2 | 9 | 9 | -14 | 15 | H H B B H | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | -17 | 11 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch