Steve Ambri (Thay: Maxime Do Couto) 56 | |
Alan Virginius (Thay: Ousseynou Thioune) 56 | |
Alan Virginius 68 | |
Florentin Pogba (Thay: Marvin Senaya) 70 | |
Matthias Phaeton (Thay: Mehdi Merghem) 76 | |
Yannick Arthur Gomis (Thay: Tristan Muyumba) 76 | |
Younes Kaabouni (Thay: Rassoul Ndiaye) 76 | |
Yann Kitala (Thay: Aldo Kalulu) 77 | |
Maxime Barthelme (Thay: Mathis Riou) 84 | |
Yoann Cathline (Thay: El-Hadji Ba) 90 |
Thống kê trận đấu Sochaux vs Guingamp
số liệu thống kê

Sochaux

Guingamp
52 Kiểm soát bóng 48
7 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 11
9 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sochaux vs Guingamp
Sochaux (4-2-3-1): Mehdi Jeannin (30), Marvin Senaya (2), Ismael Aaneba (22), Christophe Diedhiou (18), Abdallah Ndour (4), Ousseynou Thioune (6), Rassoul Ndiaye (14), Tony Mauricio (7), Gaetan Weissbeck (28), Maxime Do Couto (11), Aldo Kalulu (15)
Guingamp (3-4-3): Enzo Basilio (16), Mathis Riou (33), Pierre Lemonnier (24), Baptiste Roux (2), Jeremy Livolant (29), Tristan Muyumba (6), El-Hadji Ba (7), Stephen Quemper (22), Mehdi Merghem (21), Frantzdy Pierrot (9), Youssouf M'Changama (10)

Sochaux
4-2-3-1
30
Mehdi Jeannin
2
Marvin Senaya
22
Ismael Aaneba
18
Christophe Diedhiou
4
Abdallah Ndour
6
Ousseynou Thioune
14
Rassoul Ndiaye
7
Tony Mauricio
28
Gaetan Weissbeck
11
Maxime Do Couto
15
Aldo Kalulu
10
Youssouf M'Changama
9
Frantzdy Pierrot
21
Mehdi Merghem
22
Stephen Quemper
7
El-Hadji Ba
6
Tristan Muyumba
29
Jeremy Livolant
2
Baptiste Roux
24
Pierre Lemonnier
33
Mathis Riou
16
Enzo Basilio

Guingamp
3-4-3
| Thay người | |||
| 56’ | Maxime Do Couto Steve Ambri | 76’ | Tristan Muyumba Yannick Arthur Gomis |
| 56’ | Ousseynou Thioune Alan Virginius | 76’ | Mehdi Merghem Matthias Phaeton |
| 70’ | Marvin Senaya Florentin Pogba | 84’ | Mathis Riou Maxime Barthelme |
| 76’ | Rassoul Ndiaye Younes Kaabouni | 90’ | El-Hadji Ba Yoann Cathline |
| 77’ | Aldo Kalulu Yann Kitala | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Maxence Andre Prevot | Yannick Arthur Gomis | ||
Steve Ambri | Maxime Barthelme | ||
Yann Kitala | Souleymane Diarra | ||
Florentin Pogba | Yoann Cathline | ||
Hermann Tebily | Matthias Phaeton | ||
Alan Virginius | Arthur Vitelli | ||
Younes Kaabouni | Hugo Barbet | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Thành tích gần đây Sochaux
Cúp quốc gia Pháp
Thành tích gần đây Guingamp
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | B H T T T | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 17 | 50 | T T T T H | |
| 3 | 27 | 12 | 11 | 4 | 11 | 47 | B H H T T | |
| 4 | 27 | 12 | 8 | 7 | 7 | 44 | T B H B T | |
| 5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 13 | 43 | H H H H B | |
| 6 | 27 | 11 | 10 | 6 | 2 | 43 | T T H T T | |
| 7 | 27 | 12 | 5 | 10 | 8 | 41 | T B H T T | |
| 8 | 27 | 10 | 9 | 8 | 13 | 39 | T H B H B | |
| 9 | 26 | 11 | 6 | 9 | 6 | 39 | H H T T B | |
| 10 | 27 | 10 | 9 | 8 | 0 | 39 | B H H H T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | -4 | 38 | B B B H T | |
| 12 | 27 | 9 | 6 | 12 | -8 | 33 | T B H T T | |
| 13 | 27 | 6 | 12 | 9 | -6 | 30 | H H H B H | |
| 14 | 27 | 7 | 7 | 13 | -6 | 28 | B T T B B | |
| 15 | 27 | 7 | 6 | 14 | -16 | 27 | B H H B B | |
| 16 | 27 | 6 | 5 | 16 | -16 | 23 | B H B B B | |
| 17 | 27 | 3 | 11 | 13 | -18 | 20 | H B H H B | |
| 18 | 27 | 3 | 10 | 14 | -19 | 19 | H H B H B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch