Chủ Nhật, 15/03/2026
Francisco Casilla
58
Johan Mojica
63
Omar Mascarell
64
Cristian Portu
76
Mikel Oyarzabal (Kiến tạo: Igor Zubeldia)
81

Thống kê trận đấu Sociedad vs Elche

số liệu thống kê
Sociedad
Sociedad
Elche
Elche
64 Kiểm soát bóng 36
4 Sút trúng đích 2
4 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 1
6 Phạt góc 1
4 Việt vị 0
4 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 16
12 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
2 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 29
19 Ném biên 29
29 Chuyền dài 10
29 Chuyền dài 10
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 0
6 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 1
2 Phản công 1
5 Phát bóng 13
5 Phát bóng 13
3 Chăm sóc y tế 3
3 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Sociedad vs Elche

Huấn luyện viên

Pellegrino Matarazzo

Eder Sarabia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
25/08 - 2013
28/01 - 2014
29/11 - 2014
21/04 - 2015
26/09 - 2020
08/05 - 2021
H1: 0-0
26/09 - 2021
H1: 0-0
10/04 - 2022
H1: 1-2
27/08 - 2022
H1: 0-1
19/03 - 2023
H1: 0-0
08/11 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2026
H1: 2-1

Thành tích gần đây Sociedad

La Liga
08/03 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/03 - 2026
La Liga
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
12/02 - 2026
La Liga
08/02 - 2026
H1: 2-1
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/02 - 2026
H1: 2-1
La Liga
02/02 - 2026
26/01 - 2026

Thành tích gần đây Elche

La Liga
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 1-1
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0
08/02 - 2026
H1: 2-1
01/02 - 2026
H1: 1-2
24/01 - 2026
H1: 0-1
20/01 - 2026
H1: 1-0
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
15/01 - 2026

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona2722144667T B T T T
2Real MadridReal Madrid2821343666T B B T T
3AtleticoAtletico2817652257B T T T T
4VillarrealVillarreal2817471855T T B T H
5Real BetisReal Betis2711106843T T H H B
6Celta VigoCelta Vigo2710107740B H T T B
7EspanyolEspanyol2710710-637B H B H H
8SociedadSociedad279810-135T B H T B
9GetafeGetafe2810513-735T B T T B
10Athletic ClubAthletic Club2810513-1035T T H B B
11OsasunaOsasuna279711034T H T B H
12GironaGirona2881010-1234T H B H T
13ValenciaValencia288812-1232T B T T B
14SevillaSevilla278712-731H H T H H
15VallecanoVallecano2771010-631T H H T H
16AlavesAlaves287714-1228H H B B H
17ElcheElche2851112-926H B H B B
18MallorcaMallorca276714-1325B B B B H
19LevanteLevante275715-1622B B B T H
20Real OviedoReal Oviedo284915-2621H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow