Jacob Rinne 34 | |
Rasmus Thelander 34 | |
(Pen) Emil Holm 35 | |
Louka Prip (Kiến tạo: Kasper Kusk) 38 | |
Kasper Kusk (Kiến tạo: Louka Prip) 54 | |
Emil Holm 72 | |
Louka Prip (Kiến tạo: Anosike Ementa) 90+1' |
Thống kê trận đấu SoenderjyskE vs Aalborg
số liệu thống kê

SoenderjyskE

Aalborg
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 8
5 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 29
22 Chuyền dài 27
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 2
9 Phát bóng 6
1 Chăm sóc y tế 10
Đội hình xuất phát SoenderjyskE vs Aalborg
SoenderjyskE (3-4-1-2): Lawrence Thomas (1), Stefan Gartenmann (2), Soeren Reese (6), Duplexe Tchamba (4), Emil Holm (3), Mads Albaek (90), Victor Ekani (29), Marc Dal Hende (5), Rilwan Hassan (77), Abdulrahman Taiwo (25), Faris Moumbagna (9)
Aalborg (3-4-1-2): Jacob Rinne (1), Mathias Ross (4), Rasmus Thelander (26), Anders Hagelskjaer (15), Kristoffer Pallesen (2), Malthe Hoejholt (14), Magnus Christensen (16), Jakob Ahlmann (3), Iver Fossum (8), Milan Makaric (9), Louka Prip (18)

SoenderjyskE
3-4-1-2
1
Lawrence Thomas
2
Stefan Gartenmann
6
Soeren Reese
4
Duplexe Tchamba
3
Emil Holm
90
Mads Albaek
29
Victor Ekani
5
Marc Dal Hende
77
Rilwan Hassan
25
Abdulrahman Taiwo
9
Faris Moumbagna
18 2
Louka Prip
9
Milan Makaric
8
Iver Fossum
3
Jakob Ahlmann
16
Magnus Christensen
14
Malthe Hoejholt
2
Kristoffer Pallesen
15
Anders Hagelskjaer
26
Rasmus Thelander
4
Mathias Ross
1
Jacob Rinne

Aalborg
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 63’ | Abdulrahman Taiwo Kristofer Ingi Kristinsson | 25’ | Marcus Hannesbo Kasper Kusk |
| 63’ | Rilwan Hassan Julius Eskesen | 76’ | Milan Makaric Tim Prica |
| 81’ | Victor Ekani Daniel Prosser | 76’ | Jakob Ahlmann Rufo |
| 89’ | Kasper Kusk Marcus Hannesbo | ||
| 89’ | Malthe Hoejholt Anosike Ementa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Robin Schouten | Tim Prica | ||
Daniel Prosser | Marcus Hannesbo | ||
Kristofer Ingi Kristinsson | Rufo | ||
Maxime Soulas | Anosike Ementa | ||
Emil Kornvig | Kasper Kusk | ||
Julius Eskesen | Aleksandar Trajkovski | ||
Nicolai Floe | Andreas Hansen | ||
Nhận định SoenderjyskE vs Aalborg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây SoenderjyskE
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Aalborg
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 23 | 50 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 35 | 46 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 9 | 34 | B H B H H | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 2 | 33 | H T T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B H B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -10 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | B H T B T | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | B T H T T | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 13 | 5 | 11 | 14 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 11 | 7 | 11 | -7 | 40 | T B T B T | |
| 3 | 29 | 9 | 6 | 14 | -20 | 33 | B T H T T | |
| 4 | 29 | 8 | 7 | 14 | -10 | 31 | H B B H B | |
| 5 | 29 | 8 | 6 | 15 | -24 | 30 | B H H H B | |
| 6 | 29 | 3 | 9 | 17 | -26 | 18 | H H B B B | |
| Vô Địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 16 | 10 | 3 | 37 | 58 | H T T T H | |
| 2 | 29 | 16 | 10 | 3 | 23 | 58 | T H B H H | |
| 3 | 29 | 14 | 3 | 12 | 2 | 45 | T H T H B | |
| 4 | 29 | 13 | 4 | 12 | 3 | 43 | B T B B T | |
| 5 | 29 | 12 | 5 | 12 | 10 | 41 | B B T T B | |
| 6 | 29 | 11 | 8 | 10 | -2 | 41 | H B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
