Kasper Skaanes rời sân và được thay thế bởi Jamal Deen Haruna.
Per Egil Flo 30 | |
Dennis Moller Wolfe (Thay: Emil Sildnes) 46 | |
Sebastian Heimvik Haugland (Thay: Efe Lucky) 46 | |
Dennis Moeller Wolfe (Thay: Emil Sildnes) 46 | |
Sander Eng Strand 51 | |
Kasper Skaanes (Kiến tạo: Martin Andre Sjoelstad) 54 | |
Steffen Lie Skaalevik (Thay: Erling Myklebust) 60 | |
Patrick Andre Wik (Thay: Eirik Wollen Steen) 60 | |
Sebastian Pedersen (Kiến tạo: Oliver Hintsa) 61 | |
Sebastian Selin 61 | |
Vegard Haugerud Hagen (Thay: Jacob Blixt Flaten) 73 | |
Nobel Gebrezgi (Thay: Eirik Lereng) 73 | |
Joakim Berg Nundal (Thay: Sebastian Pedersen) 79 | |
Jamal Deen Haruna (Thay: Kasper Skaanes) 83 |
Thống kê trận đấu Sogndal vs Aasane


Diễn biến Sogndal vs Aasane
Sebastian Pedersen rời sân và được thay thế bởi Joakim Berg Nundal.
Eirik Lereng rời sân và được thay thế bởi Nobel Gebrezgi.
Jacob Blixt Flaten rời sân và được thay thế bởi Vegard Haugerud Hagen.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sebastian Selin.
Oliver Hintsa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Pedersen đã ghi bàn!
Eirik Wollen Steen rời sân và được thay thế bởi Patrick Andre Wik.
Erling Myklebust rời sân và được thay thế bởi Steffen Lie Skaalevik.
Martin Andre Sjoelstad đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kasper Skaanes đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sander Eng Strand.
Emil Sildnes rời sân và được thay thế bởi Dennis Moeller Wolfe.
Efe Lucky rời sân và được thay thế bởi Sebastian Heimvik Haugland.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Per Egil Flo.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sogndal vs Aasane
Sogndal (4-1-3-2): Lars Larsson Jendal (1), Diogo Bras (2), Sander Aske Granheim (33), Per Egil Flo (13), Martin Andre Sjolstad (17), Martin Hoyland (6), Lukass Vapne (16), Kasper Skaanes (10), Jacob Blixt Flaten (8), Sebastian Pedersen (7), Oliver Hintsa (9)
Aasane (3-5-2): Sebastian Selin (24), Isak Vadebu (19), Eirik Wollen Steen (3), Eirik Lereng (4), Emil Sildnes (8), Didrik Bjornstad Fredriksen (16), Kristoffer Barmen (10), Ole Kallevag (18), Sander Eng Strand (15), Efe Lucky (21), Erling Flotve Myklebust (9)


| Thay người | |||
| 73’ | Jacob Blixt Flaten Vegard Haugerud Hagen | 46’ | Efe Lucky Sebastian Heimvik Haugland |
| 79’ | Sebastian Pedersen Joakim Berg Nundal | 46’ | Emil Sildnes Dennis Moller Wolfe |
| 83’ | Kasper Skaanes Jamal Deen Haruna | 60’ | Eirik Wollen Steen Patrick Andre Wik |
| 60’ | Erling Myklebust Steffen Lie Skalevik | ||
| 73’ | Eirik Lereng Nobel Tezfazgyi Gebrezgi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joakim Berg Nundal | Patrick Andre Wik | ||
Emmanuel Mensah | Sebastian Heimvik Haugland | ||
Erik Flataker | Dennis Moller Wolfe | ||
Óskar Borgthórsson | Nobel Tezfazgyi Gebrezgi | ||
Vegard Haugerud Hagen | Knut Spangelo Haga | ||
Kristoffer Haukas Steinset | Olivier Andreas Madsen | ||
Rooney Onyango | Steffen Lie Skalevik | ||
Jamal Deen Haruna | Jesper Eikrem | ||
Ard Ragnar Sundal | Ola Heltne Nilsen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sogndal
Thành tích gần đây Aasane
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch