Oliver Hintsa rời sân và anh được thay thế bởi Onni Helen.
Kasper Skaanes (Kiến tạo: Oliver Hintsa) 5 | |
Magnus Haga (Thay: Sverre Haga) 27 | |
Leonardo Rossi (Thay: Herman Geelmuyden) 31 | |
Lukass Vapne 45+1' | |
Kasper Skaanes 50 | |
Kasper Skaanes (Kiến tạo: Even Hovland) 51 | |
Tuomas Pippola 56 | |
Fabio Sturgeon (Thay: Lukass Vapne) 75 | |
Tobias Luggenes Furebotn (Thay: Dennis Moeller Wolfe) 78 | |
Marius Nordal (Thay: Emanuel Groenner) 79 | |
Oliver Hintsa 80 | |
Onni Helen (Thay: Oliver Hintsa) 83 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sogndal vs Aasane
Thẻ vàng cho Oliver Hintsa.
Emanuel Groenner rời sân và anh được thay thế bởi Marius Nordal.
Dennis Moeller Wolfe rời sân và được thay thế bởi Tobias Luggenes Furebotn.
Lukass Vapne rời sân và được thay thế bởi Fabio Sturgeon.
Thẻ vàng cho Tuomas Pippola.
Even Hovland đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Sogndal ghi bàn.
Thẻ vàng cho Kasper Skaanes.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Lukass Vapne.
Herman Geelmuyden rời sân và được thay thế bởi Leonardo Rossi.
Sverre Haga rời sân và được thay thế bởi Magnus Haga.
V À A A A O O O O Sogndal ghi bàn.
Oliver Hintsa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kasper Skaanes ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sogndal vs Aasane


Đội hình xuất phát Sogndal vs Aasane
Sogndal (4-1-3-2): Lars Larsson Jendal (1), Mathias Oren (32), Sander Aske Granheim (5), Even Hovland (4), Diogo Bras (2), Tuomas Pippola (19), Kasper Skaanes (10), Vegard Haugerud Hagen (18), Lukass Vapne (16), Oliver Hintsa (9), Sebastian Pedersen (7)
Aasane (4-4-2): Peder Hoel Lervik (24), Dennis Moller Wolfe (22), Hassou Diaby (4), Malvin Ingebrigtsen (25), Filip Andrei Oprea (15), Herman Geelmuyden (7), Ole Kallevag (18), Kristoffer Barmen (10), Sverre Spangelo Haga (45), Erik Emanuel Longe Gronner (9), Malte Fismen (26)


| Thay người | |||
| 75’ | Lukass Vapne Fabio Sturgeon | 27’ | Sverre Haga Magnus Haga |
| 83’ | Oliver Hintsa Onni Helen | 31’ | Herman Geelmuyden Leonardo Rossi |
| 78’ | Dennis Moeller Wolfe Tobias Luggenes Furebotn | ||
| 79’ | Emanuel Groenner Marius Nordal | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ard Ragnar Sundal | Isak Reset-Kalland | ||
Martin Hoyland | Sebastian Brudvik | ||
Kacper Bieszczad | Leonardo Rossi | ||
Onni Helen | Magnus Haga | ||
Fabio Sturgeon | Tobias Luggenes Furebotn | ||
Preben Asp | Joakim Aasen | ||
Emil Lunde Hillestad | Marius Nordal | ||
Marius Aroy | |||
Elias Svedal Flo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sogndal
Thành tích gần đây Aasane
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | B T H | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 10 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T | |
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | B T | |
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B B | |
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | -1 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch