Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
T. Ogboji 30 | |
Tochukwu Joseph 30 | |
E. Hillestad (Thay: A. Barkarson) 41 | |
Emil Lunde Hillestad (Thay: Atli Barkarson) 41 | |
Lukas Hjelleset Gausdal (Thay: Kristoffer Harrison) 46 | |
Even Hovland 53 | |
Gal Grobelnik (Thay: Anders Johannessen Nord) 70 | |
Even Rogne (Thay: Simen Heggdal Beck) 70 | |
Kparobo Arierhi 75 | |
Matias Belli Moldskred (Thay: Kodjo Somesi) 82 | |
Jamal Deen Haruna 84 | |
Onni Helen (Thay: Kparobo Arierhi) 85 | |
Terry Benjamin (Thay: Julian Mikalsen Kristengard) 87 | |
Gal Grobelnik 88 | |
Maximilian Balatoni 90 |
Thống kê trận đấu Sogndal vs Stroemmen


Diễn biến Sogndal vs Stroemmen
Thẻ vàng cho Maximilian Balatoni.
V À A A O O O - Gal Grobelnik ghi bàn!
Julian Mikalsen Kristengard rời sân và anh được thay thế bởi Terry Benjamin.
Kparobo Arierhi rời sân và anh được thay thế bởi Onni Helen.
Thẻ vàng cho Jamal Deen Haruna.
Kodjo Somesi rời sân và được thay thế bởi Matias Belli Moldskred.
V À A A O O O - Kparobo Arierhi đã ghi bàn!
Simen Heggdal Beck rời sân và được thay thế bởi Even Rogne.
Anders Johannessen Nord rời sân và được thay thế bởi Gal Grobelnik.
Thẻ vàng cho Even Hovland.
Kristoffer Harrison rời sân và được thay thế bởi Lukas Hjelleset Gausdal.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Atli Barkarson rời sân và được thay thế bởi Emil Lunde Hillestad.
Thẻ vàng cho Tochukwu Joseph.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sogndal vs Stroemmen
Sogndal (3-5-2): Lars Larsson Jendal (1), Mathias Oren (32), Jamal Deen Haruna (14), Even Hovland (4), Kristoffer Lassen Harrison (5), Harald Woxen (7), Lukass Vapne (16), Kasper Skaanes (10), Atli Barkarson (23), Kparobo Arierhi (9), Tuomas Pippola (19)
Stroemmen (3-5-2): Knut Andre Skjaerstein (12), Thomas Lillo (98), Maximilian Balatoni (4), Sindre Rindal (2), Simon Sharif (5), Kodjo Somesi (8), Cameron Crestani (3), Simen Beck (6), Tochukwu Joseph Ogboji (21), Anders Nord (16), Julian Kristengård (14)


| Thay người | |||
| 46’ | Kristoffer Harrison Lukas Hjelleset Gausdal | 87’ | Julian Mikalsen Kristengard Terry Benjamin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ard Ragnar Sundal | Mads Kristiansen | ||
Lukas Hjelleset Gausdal | Gal Grobelnik | ||
Onni Helén | Matias Belli | ||
Preben Asp | Adrian Solberg | ||
Elias Svedal Flo | Leon Mohan Brenden Sethi | ||
David Kongelf | Even Rogne | ||
Emil Hillestad | Pontus Lindgren | ||
Terry Benjamin | |||
Nikolai Eide Ohr | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sogndal
Thành tích gần đây Stroemmen
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 1 | 5 | 33 | 52 | T T T T T | |
| 2 | 23 | 15 | 5 | 3 | 33 | 50 | T H T H T | |
| 3 | 23 | 14 | 6 | 3 | 29 | 48 | T T H T T | |
| 4 | 23 | 14 | 3 | 6 | 28 | 45 | T B B B T | |
| 5 | 23 | 10 | 6 | 7 | 11 | 36 | B T H B T | |
| 6 | 23 | 11 | 2 | 10 | 1 | 35 | T B B T T | |
| 7 | 23 | 10 | 4 | 9 | -7 | 34 | B T H B B | |
| 8 | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | B H H H B | |
| 9 | 23 | 8 | 4 | 11 | -2 | 28 | B B H H T | |
| 10 | 23 | 8 | 4 | 11 | -9 | 28 | T H H T B | |
| 11 | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | H B T B T | |
| 12 | 23 | 7 | 4 | 12 | -17 | 25 | T T T H B | |
| 13 | 23 | 7 | 3 | 13 | -10 | 24 | B T H B B | |
| 14 | 23 | 6 | 5 | 12 | -15 | 23 | H B B H B | |
| 15 | 23 | 5 | 5 | 13 | -18 | 19 | B H H H B | |
| 16 | 23 | 6 | 1 | 16 | -35 | 19 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch