Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Soroksar SC vs Kozarmisleny hôm nay 31-07-2022

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 31/7

Kết thúc

Soroksar SC

Soroksar SC

3 : 1

Kozarmisleny

Kozarmisleny

Hiệp một: 1-0
CN, 22:30 31/07/2022
Vòng 1 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Attila Lorinczy
45+1'
Laszlo Bartha
51
Balazs Lovrencsics
56
Attila Lorinczy
75

Thống kê trận đấu Soroksar SC vs Kozarmisleny

số liệu thống kê
Soroksar SC
Soroksar SC
Kozarmisleny
Kozarmisleny
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hungary
31/07 - 2022
11/12 - 2022
Giao hữu
11/01 - 2023
Hạng 2 Hungary
20/08 - 2023
Giao hữu
17/01 - 2024
Hạng 2 Hungary
25/02 - 2024
20/10 - 2024
21/04 - 2025
18/08 - 2025

Thành tích gần đây Soroksar SC

Hạng 2 Hungary
25/10 - 2026
18/10 - 2026
13/10 - 2026
21/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Kozarmisleny

Hạng 2 Hungary
24/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153H B T H T
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252
4KozarmislenyKozarmisleny301389347T H B T B
5SzentlorincSzentlorinc30121171247T B H B T
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B T H H T
7Szeged 2011Szeged 20113010128442H B H T B
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B T T H
10Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936B H B B B
11Soroksar SCSoroksar SC309813-535T H B T H
12BudafokBudafok309813-935
13FC AjkaFC Ajka3081111-735T B H B T
14BekescsabaBekescsaba308913-833
15GyirmotGyirmot3071013-531T B T T H
16TatabanyaTatabanya306618-3224
17Kecskemeti TEKecskemeti TE11722923H T T B T
18Tiszakecske FCTiszakecske FC11650923T H T T H
19Diosgyori VTKDiosgyori VTK11434-215T T H H T
20Fehervar FCFehervar FC11407112T B T B B
21Karcag SEKarcag SE11254-511B H B B B
22Nagykanizsa TE 1866 MavNagykanizsa TE 1866 Mav11308-89T T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow