Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Soroksar SC vs Vasas Budapest hôm nay 03-12-2023

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 03/12

Kết thúc

Soroksar SC

Soroksar SC

1 : 1

Vasas Budapest

Vasas Budapest

Hiệp một: 0-1
CN, 19:00 03/12/2023
Vòng 17 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jozef Urblik
26
Balazs Lovrencsics
90

Thống kê trận đấu Soroksar SC vs Vasas Budapest

số liệu thống kê
Soroksar SC
Soroksar SC
Vasas Budapest
Vasas Budapest
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 11
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
25/07 - 2021
Hạng nhất Hungary
05/12 - 2021
22/05 - 2022
03/12 - 2023
26/05 - 2024
22/09 - 2024
01/04 - 2025
29/09 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Soroksar SC

Hạng 2 Hungary
28/04 - 2026
20/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
15/11 - 2025

Thành tích gần đây Vasas Budapest

Hạng 2 Hungary
26/04 - 2026
21/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
25/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T T T B T
4Kecskemeti TEKecskemeti TE2715391348B T T T T
5KozarmislenyKozarmisleny301389347H T T H T
6SzentlorincSzentlorinc30121171247B B B H T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944T B T B H
8Szeged 2011Szeged 20113010128442T B H B B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B B T H
10Fehervar FCFehervar FC271098839H T H T B
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B H T B
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T H B T B
13Karcag SEKarcag SE279810-935B B T B H
14Soroksar SCSoroksar SC309813-535B T H T H
15BudafokBudafok309813-935H B B B T
16FC AjkaFC Ajka3081111-735T T B H H
17Tiszakecske FCTiszakecske FC278910-933H T T B B
18BekescsabaBekescsaba308913-833B H B H H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow