Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Cyle Larin (Kiến tạo: Finn Azaz) 38 | |
C. Bragg (Thay: F. Downes) 45 | |
Lisav Naif Eissat 54 | |
Sam Greenwood (Thay: Dominic Ballard) 58 | |
Jed Wallace (Thay: Yu Hirakawa) 58 | |
Cyle Larin 61 | |
Lorent Tolaj (Kiến tạo: Rio Cardines) 66 | |
Tom Fellows (Thay: Leo Scienza) 69 | |
Tomi Horvat (Thay: George Tanner) 77 | |
Cameron Pring (Thay: Rio Cardines) 78 | |
Divin Mubama (Thay: Cyle Larin) 78 | |
Kuryu Matsuki (Kiến tạo: Finn Azaz) 82 | |
Elijah Adebayo (Thay: Lorent Tolaj) 83 | |
Finn Azaz (Kiến tạo: Divin Mubama) 85 | |
Welington (Thay: Ryan Manning) 88 | |
Lewis Dobbin (Thay: Finn Azaz) 88 | |
Sam Greenwood 89 |
Thống kê trận đấu Southampton vs Bristol City


Diễn biến Southampton vs Bristol City
Thẻ vàng cho Sam Greenwood.
Finn Azaz rời sân và được thay thế bởi Lewis Dobbin.
Ryan Manning rời sân và được thay thế bởi Welington.
Divin Mubama đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Finn Azaz ghi bàn!
Lorent Tolaj rời sân và được thay thế bởi Elijah Adebayo.
Finn Azaz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kuryu Matsuki đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Cyle Larin rời sân và được thay thế bởi Divin Mubama.
Rio Cardines rời sân và được thay thế bởi Cameron Pring.
George Tanner rời sân và được thay thế bởi Tomi Horvat.
Leo Scienza rời sân và được thay thế bởi Tom Fellows.
Rio Cardines đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lorent Tolaj đã ghi bàn!
V À A A O O O - Cyle Larin đã ghi bàn!
Yu Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Jed Wallace.
Dominic Ballard rời sân và được thay thế bởi Sam Greenwood.
Thẻ vàng cho Lisav Naif Eissat.
Flynn Downes rời sân và được thay thế bởi Cameron Bragg.
Đội hình xuất phát Southampton vs Bristol City
Southampton (4-2-3-1): Daniel Peretz (1), James Bree (14), Nathan Wood (15), Keven Schlotterbeck (13), Ryan Manning (3), James Ward-Prowse (30), Flynn Downes (4), Kuryu Matsuki (27), Finn Azaz (10), Léo Scienza (7), Cyle Larin (9)
Bristol City (4-2-3-1): Sam Tickle (1), George Tanner (19), Rob Dickie (16), Lisav Naif Eissat (2), Rio Cardines (21), Joe Williams (8), Jason Knight (12), Yu Hirakawa (7), Dominic Ballard (23), Scott Twine (10), Lorent Tolaj (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Flynn Downes Cameron Bragg | 58’ | Yu Hirakawa Jed Wallace |
| 69’ | Leo Scienza Tom Fellows | 58’ | Dominic Ballard Sam Greenwood |
| 78’ | Cyle Larin Divin Mubama | 77’ | George Tanner Tomi Horvat |
| 88’ | Ryan Manning Welington | 78’ | Rio Cardines Cameron Pring |
| 88’ | Finn Azaz Lewis Dobbin | 83’ | Lorent Tolaj Elijah Adebayo |
| Cầu thủ dự bị | |||
George Long | Bradley Collins | ||
Jack Stephens | Cameron Pring | ||
Zach Abbott | Noah Eile | ||
Welington | Adam Randell | ||
Tom Fellows | Tomi Horvat | ||
Samuel Edozie | Jed Wallace | ||
Cameron Bragg | Sam Greenwood | ||
Lewis Dobbin | Gibson Osahumen Yah | ||
Divin Mubama | Elijah Adebayo | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Caspar Jander Chấn thương cơ | Luke McNally Chấn thương dây chằng chéo | ||
Brian De Keersmaecker Chấn thương vai | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Southampton
Thành tích gần đây Bristol City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | T H B T T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 15 | T T T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | H T T H H | |
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | T B H T T | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T H B | |
| 6 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T B H H H | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T T H T T | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | T T B B T | |
| 9 | 8 | 3 | 3 | 2 | -3 | 12 | H B H H B | |
| 10 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | H H B T H | |
| 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B T B H H | |
| 12 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H H T T B | |
| 13 | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 10 | H H T T B | |
| 14 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | T H H B T | |
| 15 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | B B B T T | |
| 16 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H B B T H | |
| 17 | 8 | 3 | 0 | 5 | -1 | 9 | B T T B B | |
| 18 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | T B T B B | |
| 19 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B B T H H | |
| 20 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | B B T B B | |
| 21 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | B B H B T | |
| 22 | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | T B B B H | |
| 23 | 8 | 1 | 1 | 6 | -7 | 4 | B T B B H | |
| 24 | 8 | 0 | 4 | 4 | -8 | 4 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch