Thứ Bảy, 31/01/2026
Sadio Mane (assist) Dusan Tadic
17'
Nemanja Matic
31'
Eden Hazard (assist) Cesc Fabregas
45'
Maya Yoshida
57'
Morgan Schneiderlin
72'
Morgan Schneiderlin
89'
Graziano Pelle
90'

Thống kê trận đấu Southampton vs Chelsea

số liệu thống kê
Southampton
Southampton
Chelsea
Chelsea
40 Kiểm soát bóng 60
1 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
23 Pham lỗi 14
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
15/03 - 2015
03/10 - 2015
27/02 - 2016
30/10 - 2016
26/04 - 2017
16/12 - 2017
14/04 - 2018
07/10 - 2018
03/01 - 2019
06/10 - 2019
26/12 - 2019
17/10 - 2020
20/02 - 2021
02/10 - 2021
Carabao Cup
27/10 - 2021
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Premier League
09/04 - 2022
31/08 - 2022
18/02 - 2023
05/12 - 2024
26/02 - 2025

Thành tích gần đây Southampton

Hạng nhất Anh
25/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Chelsea

Champions League
29/01 - 2026
H1: 2-1
Premier League
25/01 - 2026
Champions League
22/01 - 2026
Premier League
17/01 - 2026
Carabao Cup
15/01 - 2026
H1: 0-1
Cúp FA
11/01 - 2026
Premier League
08/01 - 2026
H1: 0-0
05/01 - 2026
31/12 - 2025
28/12 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal2315532550T T H H B
2Man CityMan City2314452646H H H B T
3Aston VillaAston Villa2314451046B T H B T
4Man UnitedMan United231085738H H H T T
5ChelseaChelsea2310761437H H B T T
6LiverpoolLiverpool231067336H H H H B
7FulhamFulham231049034H H T B T
8BrentfordBrentford2310310333H T T B B
9NewcastleNewcastle23968333T T T H B
10EvertonEverton23968-133T B H T H
11SunderlandSunderland23896-233H H B T B
12BrightonBrighton23797230H T H H B
13BournemouthBournemouth23797-530H B T H T
14TottenhamTottenham23779228H H B B H
15Crystal PalaceCrystal Palace23779-428H B H B B
16Leeds UnitedLeeds United23689-726H H B T H
17Nottingham ForestNottingham Forest237412-1125B B T H T
18West HamWest Ham235513-1820H B B T T
19BurnleyBurnley233614-1915B B H H H
20WolvesWolves231517-288H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow