Thứ Sáu, 30/01/2026
Victor Wanyama
7'
Sergio Aguero
10'
Eliaquim Mangala
22'
Yaya Toure (assist) Sergio Aguero
51'
Eliaquim Mangala
74'
Frank Lampard (assist) James Milner
80'
Gael Clichy (assist) Sergio Aguero
88'

Thống kê trận đấu Southampton vs Man City

số liệu thống kê
Southampton
Southampton
Man City
Man City
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 7
8 Phạt góc 6
4 Việt vị 1
10 Pham lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
28/11 - 2015
01/05 - 2016
23/10 - 2016
15/04 - 2017
30/11 - 2017
13/05 - 2018
04/11 - 2018
30/12 - 2018
02/11 - 2019
06/07 - 2020
19/12 - 2020
11/03 - 2021
18/09 - 2021
23/01 - 2022
Cúp FA
20/03 - 2022
Premier League
08/10 - 2022
Carabao Cup
12/01 - 2023
Premier League
08/04 - 2023
26/10 - 2024
10/05 - 2025

Thành tích gần đây Southampton

Hạng nhất Anh
25/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Man City

Champions League
29/01 - 2026
Premier League
24/01 - 2026
H1: 2-0
Champions League
21/01 - 2026
Premier League
17/01 - 2026
Carabao Cup
14/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Premier League
08/01 - 2026
05/01 - 2026
02/01 - 2026
27/12 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal2315532550T T H H B
2Man CityMan City2314452646H H H B T
3Aston VillaAston Villa2314451046B T H B T
4Man UnitedMan United231085738H H H T T
5ChelseaChelsea2310761437H H B T T
6LiverpoolLiverpool231067336H H H H B
7FulhamFulham231049034H H T B T
8BrentfordBrentford2310310333H T T B B
9NewcastleNewcastle23968333T T T H B
10EvertonEverton23968-133T B H T H
11SunderlandSunderland23896-233H H B T B
12BrightonBrighton23797230H T H H B
13BournemouthBournemouth23797-530H B T H T
14TottenhamTottenham23779228H H B B H
15Crystal PalaceCrystal Palace23779-428H B H B B
16Leeds UnitedLeeds United23689-726H H B T H
17Nottingham ForestNottingham Forest237412-1125B B T H T
18West HamWest Ham235513-1820H B B T T
19BurnleyBurnley233614-1915B B H H H
20WolvesWolves231517-288H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow