Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Sozopol vs Minyor Pernik hôm nay 30-05-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 3, 30/5

Kết thúc

Sozopol

Sozopol

1 : 0

Minyor Pernik

Minyor Pernik

Hiệp một: 0-0
T3, 22:00 30/05/2023
Vòng 33 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Borislav Trendafilov
85
Pedrinho
90+4'

Thống kê trận đấu Sozopol vs Minyor Pernik

số liệu thống kê
Sozopol
Sozopol
Minyor Pernik
Minyor Pernik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
22/08 - 2021
09/03 - 2022
05/11 - 2022
30/05 - 2023

Thành tích gần đây Sozopol

Hạng 2 Bulgaria
04/06 - 2023
30/05 - 2023
26/05 - 2023
20/05 - 2023
15/05 - 2023
06/05 - 2023
H1: 0-0
30/04 - 2023
22/04 - 2023
14/04 - 2023
09/04 - 2023

Thành tích gần đây Minyor Pernik

Hạng 2 Bulgaria
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
16/11 - 2025
07/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2118303757T T H T T
2FratriaFratria2314542247H H T B H
3Vihren SandanskiVihren Sandanski2313551844H T H T T
4YantraYantra2312741343B T T T B
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2210661636H H T T B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas227105431H H H T T
7EtarEtar22787-429T H B T T
8HebarHebar228410-728B T T T B
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad22778128H T H B B
10Minyor PernikMinyor Pernik23698-327H B B H T
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II237511-626H B H B H
12Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa23689-626H B H B B
13SevlievoSevlievo226511-923B T H T T
14Sportist SvogeSportist Svoge225611-1621T H B B B
15Marek DupnitsaMarek Dupnitsa224711-1619B B H B H
16Spartak PlevenSpartak Pleven224513-1617B B H B T
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich212613-2812H H B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow