Temur Tsalughelashvili 11 | |
Shota Shekiladze 22 | |
Mohamed Kefing Kante 31 | |
Lasha Menteshashvili 43 | |
Mohamed Kefing Kante 45+1' |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Spaeri
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dila Gori
VĐQG Georgia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 13 | 8 | 6 | 10 | 47 | T T T H T | |
| 2 | 26 | 14 | 4 | 8 | 9 | 46 | T B T T T | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 9 | 46 | H B H T B | |
| 4 | 26 | 12 | 9 | 5 | 14 | 45 | T H H T T | |
| 5 | 27 | 11 | 5 | 11 | 5 | 38 | B T T H B | |
| 6 | 27 | 9 | 9 | 9 | 9 | 36 | B H H T B | |
| 7 | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | H B B B B | |
| 8 | 27 | 6 | 11 | 10 | -12 | 29 | T B H B H | |
| 9 | 27 | 5 | 11 | 11 | -6 | 26 | B B H H B | |
| 10 | 27 | 2 | 11 | 14 | -24 | 17 | T H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

