Giorgi Bunturi 44 | |
Giorgi Tsetskhladze 72 | |
(Pen) Giga Samkharadze 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Spaeri
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Gagra
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 14 | 7 | 7 | 11 | 49 | B H T B T | |
| 2 | 28 | 15 | 4 | 9 | 9 | 49 | T T T B T | |
| 3 | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | H H T T T | |
| 4 | 27 | 13 | 8 | 6 | 10 | 47 | T T T H T | |
| 5 | 28 | 12 | 4 | 12 | 6 | 40 | T H B T B | |
| 6 | 28 | 10 | 9 | 9 | 10 | 39 | B H H T B | |
| 7 | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | H B B B B | |
| 8 | 27 | 6 | 11 | 10 | -12 | 29 | T B H B H | |
| 9 | 28 | 5 | 10 | 13 | -10 | 25 | B H H B B | |
| 10 | 28 | 2 | 11 | 15 | -25 | 17 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

