G. Samkharadze 19 | |
S. Gegiadze 37 | |
G. Goshteliani 40 | |
V. Bliznichenko (Thay: G. Khachidze) 46 | |
A. Peikrishvili (Thay: G. Goshteliani) 55 | |
Augusto 56 | |
N. Chagunava 60 | |
R. Injgia (Thay: B. Jibril) 61 | |
S. Maisuradze (Thay: Z. Golubiani) 61 | |
N. Slavytskyi (Thay: D. Mujiri) 65 | |
I. Skrypnyk (Thay: G. Sadghobelashvili) 65 | |
L. Gurchiani (Thay: Pedro Borges) 73 | |
Giorgi Tsetskhladze (Thay: S. Gegiadze) 74 | |
N. Kentchadze 77 | |
T. Tsalughelashvili (Thay: G. Tsirdava) 87 | |
Z. Basilashvili (Thay: L. Kokhreidze) 87 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Spaeri
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Gagra
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 16 | 8 | 6 | 16 | 56 | H T T T T | |
| 2 | 30 | 17 | 4 | 9 | 12 | 55 | T B T T T | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 18 | 54 | T T B T T | |
| 4 | 30 | 15 | 7 | 8 | 10 | 52 | T B T T B | |
| 5 | 30 | 12 | 4 | 14 | 3 | 40 | B T B B B | |
| 6 | 30 | 11 | 5 | 14 | -12 | 38 | B B T T B | |
| 7 | 30 | 9 | 10 | 11 | 7 | 37 | T B H B B | |
| 8 | 30 | 6 | 12 | 12 | -17 | 30 | B H B B H | |
| 9 | 30 | 5 | 12 | 13 | -11 | 27 | B B H B H | |
| 10 | 30 | 3 | 11 | 16 | -26 | 20 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

