Gocha Tsirdava 26 | |
Jean Souza 33 | |
G. Grigalashvili (Thay: G. Bunturi) 46 | |
Jackson (Thay: M. Gamboš) 56 | |
N. Japaridze (Thay: Y. Nakano) 72 | |
Giorgi Tsetskhladze (Thay: T. Tsalughelashvili) 74 | |
Z. Basilashvili (Thay: L. Kokhreidze) 82 | |
Z. Golubiani (Thay: N. Chagunava) 82 | |
G. Ksovreli (Thay: L. Parkadze) 85 | |
K. Ceijas (Thay: A. Gujabidze) 85 | |
R. Injgia (Thay: S. Gegiadze) 87 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Georgia
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Spaeri
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Rustavi
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 12 | 7 | 6 | 10 | 43 | T T H B H | |
| 2 | 25 | 12 | 7 | 6 | 9 | 43 | T T T T T | |
| 3 | 24 | 10 | 9 | 5 | 9 | 39 | T B T H H | |
| 4 | 23 | 11 | 4 | 8 | 5 | 37 | T B B T B | |
| 5 | 24 | 11 | 3 | 10 | 6 | 36 | T H B T T | |
| 6 | 25 | 8 | 9 | 8 | 9 | 33 | T H B H H | |
| 7 | 25 | 9 | 5 | 11 | -12 | 32 | B T H B B | |
| 8 | 25 | 6 | 10 | 9 | -8 | 28 | H B T B H | |
| 9 | 25 | 5 | 10 | 10 | -5 | 25 | H B B H H | |
| 10 | 25 | 2 | 10 | 13 | -23 | 16 | B B T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

