Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jakub Cernin 1 | |
Stanislav Petruta 1 | |
Andy Irving 14 | |
Tom Ulbrich 21 | |
(Pen) Lukas Haraslin 22 | |
D. Šmiga (Thay: S. Kanu) 46 | |
Daniel Smiga (Thay: Stanley Kanu) 46 | |
Daniel Smiga 57 | |
Jonatan Braut Brunes (Kiến tạo: Martin Suchomel) 60 | |
Matej Rynes (Thay: Lukas Haraslin) 62 | |
Santiago Eneme (Thay: Hugo Sochurek) 62 | |
(Pen) Adam Karabec 66 | |
Tomas Hellebrand (Thay: Stanislav Petruta) 67 | |
Lukas Bartosak (Thay: Marian Pisoja) 67 | |
Matyas Vojta (Thay: Jonatan Braut Brunes) 73 | |
Dominik Holly (Thay: Adam Karabec) 83 | |
Garang Kuol (Thay: Josimar Alcocer) 83 | |
Tomas Poznar (Thay: Tom Ulbrich) 84 | |
Adam Gazi (Thay: Frank Appiah) 84 | |
Lukas Bartosak 86 | |
Dominik Holly 89 |
Thống kê trận đấu Sparta Prague vs FC Zlin


Diễn biến Sparta Prague vs FC Zlin
Thẻ vàng cho Dominik Holly.
Thẻ vàng cho Lukas Bartosak.
Frank Appiah rời sân và được thay thế bởi Adam Gazi.
Tom Ulbrich rời sân và được thay thế bởi Tomas Poznar.
Josimar Alcocer rời sân và được thay thế bởi Garang Kuol.
Adam Karabec rời sân và được thay thế bởi Dominik Holly.
Jonatan Braut Brunes rời sân và được thay thế bởi Matyas Vojta.
Marian Pisoja rời sân và được thay thế bởi Lukas Bartosak.
Stanislav Petruta rời sân và được thay thế bởi Tomas Hellebrand.
V À A A O O O - Adam Karabec của Sparta Prague thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Sparta Prague ghi bàn từ chấm phạt đền.
Hugo Sochurek rời sân và được thay thế bởi Santiago Eneme.
Lukas Haraslin rời sân và được thay thế bởi Matej Rynes.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Martin Suchomel đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jonatan Braut Brunes đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Daniel Smiga đã ghi bàn!
Stanley Kanu rời sân và được thay thế bởi Daniel Smiga.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Sparta Prague vs FC Zlin
Sparta Prague (4-2-3-1): Jakub Surovcik (44), Martin Suchomel (2), Adam Sevinsky (19), Asger Sorensen (25), John Mercado (17), Andy Irving (18), Hugo Sochurek (38), Josimar Alcócer (7), Adam Karabec (10), Lukáš Haraslin (22), Jonatan Braut Brunes (14)
FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Milos Kopecny (23), Jakub Cernin (24), Antonin Krapka (39), Michal Fukala (22), Stanislav Petruta (10), Michal Cupak (26), Marian Pisoja (82), Tomas Ulbrich (4), Naphthalene Frank Appiah (20), Stanley Kanu (14)


| Thay người | |||
| 62’ | Hugo Sochurek Santiago Eneme | 46’ | Stanley Kanu Daniel Smiga |
| 62’ | Lukas Haraslin Matej Rynes | 67’ | Stanislav Petruta Tomas Hellebrand |
| 73’ | Jonatan Braut Brunes Matyas Vojta | 67’ | Marian Pisoja Lukas Bartosak |
| 83’ | Josimar Alcocer Garang Kuol | 84’ | Frank Appiah Adam Gazi |
| 83’ | Adam Karabec Dominik Holly | 84’ | Tom Ulbrich Tomas Poznar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jan Kuchta | Adam Gazi | ||
Matyas Vojta | Tomas Hellebrand | ||
Garang Kuol | Filip Dornak | ||
Joao Grimaldo | Lukas Bartosak | ||
Dominik Holly | Jakub Kolar | ||
Santiago Eneme | Stepan Bachurek | ||
Matej Rynes | Tomas Fojtu | ||
Viktor Tamas Vitalyos | Tomas Poznar | ||
Jaroslav Zeleny | Daniel Smiga | ||
Pavel Kaderabek | Moustapha Toure | ||
Krisztián Hegyi | David Grygera | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sparta Prague
Thành tích gần đây FC Zlin
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 7 | 19 | T H T T T | |
| 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 17 | T H H T T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | B T T T B | |
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T T B T | |
| 6 | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | T B H B T | |
| 7 | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 13 | H B B T T | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | T B B T H | |
| 9 | 7 | 2 | 4 | 1 | 2 | 10 | H T H T H | |
| 10 | 7 | 3 | 0 | 4 | 1 | 9 | B T T B B | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -2 | 9 | H T H H B | |
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | -9 | 9 | B T T B B | |
| 13 | 8 | 1 | 1 | 6 | -11 | 4 | B B B T B | |
| 14 | 8 | 0 | 3 | 5 | -8 | 3 | B B B H H | |
| 15 | 7 | 0 | 2 | 5 | -7 | 2 | B H B B H | |
| 16 | 7 | 0 | 0 | 7 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch