Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
A. Labík 18 | |
Albert Labik 18 | |
Joao Grimaldo (Thay: Jaroslav Zeleny) 28 | |
Oliver Sonne (Kiến tạo: Jakub Martinec) 43 | |
Kahuan Vinicius (Thay: Lucky Ezeh) 46 | |
Jan Kuchta (Thay: Matyas Vojta) 58 | |
Pavel Kaderabek (Thay: Lukas Haraslin) 58 | |
Rok Storman 59 | |
John Mercado (Kiến tạo: Hugo Sochurek) 67 | |
Jan Chytry (Thay: Sebastian Bohac) 70 | |
Aboubacar Traore (Thay: Jakub Kristan) 70 | |
Yevgeniy Skyba 71 | |
Filip Panak (Thay: Asger Soerensen) 73 | |
Santiago Eneme (Thay: Oliver Sonne) 73 | |
Ousmane Conde (Thay: Pavel Kacor) 81 | |
Nino Milic (Thay: Jiri Fleisman) 81 | |
Jan Kuchta 85 | |
Oliver Sonne 90 |
Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Karvina


Diễn biến Sparta Prague vs Karvina
Thẻ vàng cho Oliver Sonne.
Thẻ vàng cho Jan Kuchta.
Jiri Fleisman rời sân và được thay thế bởi Nino Milic.
Pavel Kacor rời sân và được thay thế bởi Ousmane Conde.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Oliver Sonne rời sân và được thay thế bởi Santiago Eneme.
Asger Soerensen rời sân và được thay thế bởi Filip Panak.
Thẻ vàng cho Yevgeniy Skyba.
Jakub Kristan rời sân và được thay thế bởi Aboubacar Traore.
Sebastian Bohac rời sân và được thay thế bởi Jan Chytry.
Hugo Sochurek đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - John Mercado đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Rok Storman.
Lukas Haraslin rời sân và được thay thế bởi Pavel Kaderabek.
Matyas Vojta rời sân và được thay thế bởi Jan Kuchta.
Lucky Ezeh rời sân và được thay thế bởi Kahuan Vinicius.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Jakub Martinec đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Karvina
Sparta Prague (4-3-2-1): Jakub Surovcik (44), Oliver Sonne (17), Jakub Martinec (4), Asger Sorensen (25), Jaroslav Zeleny (30), Andy Irving (18), Kaan Kairinen (6), Hugo Sochurek (38), John Mercado (7), Lukáš Haraslin (22), Matyas Vojta (29)
Karvina (4-2-3-1): Vladimir Neuman (1), Sebastian Bohac (6), Yevgeniy Skyba (44), Sahmkou Camara (49), Jiri Fleisman (25), Jakub Kristan (8), Rok Storman (77), Pavel Kacor (11), Denny Samko (10), Albert Labik (9), Lucky Ezeh (26)


| Thay người | |||
| 28’ | Jaroslav Zeleny Joao Grimaldo | 46’ | Lucky Ezeh Kahuan Vinicius |
| 58’ | Lukas Haraslin Pavel Kaderabek | 70’ | Sebastian Bohac Jan Chytry |
| 58’ | Matyas Vojta Jan Kuchta | 70’ | Jakub Kristan Aboubacar Traore |
| 73’ | Oliver Sonne Santiago Eneme | 81’ | Jiri Fleisman Nino Milic |
| 73’ | Asger Soerensen Filip Panak | 81’ | Pavel Kacor Ousmane Conde |
| Cầu thủ dự bị | |||
Santiago Eneme | Jakub Lapes | ||
Joao Grimaldo | Ondrej Mrozek | ||
Pavel Kaderabek | Jan Fiala | ||
Daniel Kerl | Kahuan Vinicius | ||
Jan Kuchta | Jan Chytry | ||
Garang Kuol | Nino Milic | ||
Filip Panak | Ousmane Conde | ||
Albion Rrahmani | Filip Prebsl | ||
Adam Sevinsky | Simon Sloncik | ||
Sebastian Zajac | Aboubacar Traore | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sparta Prague
Thành tích gần đây Karvina
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 20 | 7 | 0 | 40 | 67 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 17 | 6 | 4 | 26 | 57 | H T B T T | |
| 3 | 27 | 14 | 7 | 6 | 16 | 49 | H B T T H | |
| 4 | 27 | 14 | 6 | 7 | 8 | 48 | T B B B T | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 14 | 42 | B B H H T | |
| 6 | 27 | 11 | 7 | 9 | 5 | 40 | H T B T T | |
| 7 | 27 | 11 | 7 | 9 | 1 | 40 | T T T H B | |
| 8 | 27 | 10 | 3 | 14 | -8 | 33 | B B B H B | |
| 9 | 27 | 8 | 8 | 11 | -11 | 32 | B H T B T | |
| 10 | 27 | 8 | 7 | 12 | -9 | 31 | H T B B B | |
| 11 | 27 | 7 | 9 | 11 | -11 | 30 | H T H T T | |
| 12 | 27 | 6 | 11 | 10 | -6 | 29 | B H H H H | |
| 13 | 27 | 7 | 6 | 14 | -14 | 27 | T B H B B | |
| 14 | 27 | 5 | 8 | 14 | -15 | 23 | T T H B B | |
| 15 | 27 | 5 | 7 | 15 | -14 | 22 | H B T B B | |
| 16 | 27 | 3 | 10 | 14 | -22 | 19 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch