Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Martin Suchomel 19 | |
Gustav Kjoelstad Nyheim 29 | |
Ebrima Singhateh 30 | |
J. Alcócer (Thay: E. Singhateh) 45 | |
Josimar Alcocer (Kiến tạo: Jonatan Braut Brunes) 56 | |
Roman Macek (Thay: Sivert Heggheim Mannsverk) 61 | |
John Mercado (Thay: Matej Jurasek) 61 | |
Ki-Jana Hoever (Thay: Martin Suchomel) 61 | |
Thomas Lehne Olsen (Thay: Fredrik Gulbrandsen) 65 | |
Eric Kitolano (Thay: Daniel Bassi) 65 | |
Henrik Melland (Thay: Gustav Kjoelstad Nyheim) 70 | |
Frederik Elkaer (Thay: Yaw Paintsil) 73 | |
Gustav Nordh (Thay: Felix Va) 73 | |
Roman Macek 77 | |
Santiago Eneme (Thay: Andy Irving) 85 | |
Thomas Lehne Olsen (Kiến tạo: Gustav Nordh) 90+2' | |
Henrik Melland 90+4' |
Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Lillestroem


Diễn biến Sparta Prague vs Lillestroem
Thẻ vàng cho Henrik Melland.
Gustav Nordh đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Thomas Lehne Olsen đã ghi bàn!
Andy Irving rời sân và được thay thế bởi Santiago Eneme.
Thẻ vàng cho Roman Macek.
Felix Va rời sân và được thay thế bởi Gustav Nordh.
Yaw Paintsil rời sân và được thay thế bởi Frederik Elkaer.
Yaw Paintsil rời sân và được thay thế bởi Frederik Elkaer.
Gustav Kjoelstad Nyheim rời sân và được thay thế bởi Henrik Melland.
Daniel Bassi rời sân và được thay thế bởi Eric Kitolano.
Fredrik Gulbrandsen rời sân và được thay thế bởi Thomas Lehne Olsen.
Martin Suchomel rời sân và được thay thế bởi Ki-Jana Hoever.
Matej Jurasek rời sân và được thay thế bởi John Mercado.
Sivert Heggheim Mannsverk rời sân và được thay thế bởi Roman Macek.
Jonatan Braut Brunes đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Josimar Alcocer đã ghi bàn!
Ebrima Singhateh rời sân và được thay thế bởi Josimar Alcocer.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ebrima Singhateh.
Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Lillestroem
Sparta Prague (4-2-3-1): Jakub Surovcik (44), Martin Suchomel (2), Adam Sevinsky (19), Tobias Kvalvagnes Guddal (6), Viktor Vitályos (15), Andy Irving (18), Sivert Mannsverk (20), Matěj Jurásek (31), Hugo Sochurek (38), Ebrima Singhateh (27), Jonatan Braut Brunes (14)
Lillestroem (4-3-3): Pontus Dahlberg (12), Lars Ranger (2), Ruben Gabrielsen (28), Stian Kristiansen (47), Yaw Paintsil (26), Ylldren Ibrahimaj (29), Filip Ottosson (21), Gustav Nyheim (14), Daniel Bassi (22), Fredrik Gulbrandsen (8), Vá (20)


| Thay người | |||
| 46’ | Ebrima Singhateh Josimar Alcócer | 65’ | Daniel Bassi Eric Kitolano |
| 61’ | Martin Suchomel Ki-Jana Hoever | ||
| 61’ | Sivert Heggheim Mannsverk Roman Macek | ||
| 61’ | Matej Jurasek John Mercado | ||
| 85’ | Andy Irving Santiago Eneme | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ki-Jana Hoever | Karl Linus Alperud | ||
Jakub Martinec | Stephan Hagerup | ||
Krisztián Hegyi | Sturla Ottesen | ||
Pavel Kaderabek | Sander Moen Foss | ||
Jaroslav Zeleny | Frederik Elkær | ||
Santiago Eneme | Henrik Melland | ||
Patrik Vydra | Eric Kitolano | ||
Roman Macek | Kevin Martin Krygard | ||
Josimar Alcócer | Thomas Lehne Olsen | ||
John Mercado | Gustav Nordh | ||
Joao Grimaldo | |||
Matyás Vojta | |||
| Tình hình lực lượng | |||
Elias Cobbaut Chấn thương cơ | Espen Garnas Chấn thương đầu gối | ||
Matej Rynes Va chạm | Camil Jebara Chấn thương háng | ||
Emmanuel Uchenna Aririerisim Chấn thương cơ | |||
Magnus Kofod Andersen Chấn thương dây chằng chéo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sparta Prague
Thành tích gần đây Lillestroem
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | ||
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | ||
| 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | ||
| 5 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | ||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | ||
| 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | ||
| 8 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | ||
| 9 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | ||
| 10 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | ||
| 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | ||
| 12 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | ||
| 13 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | ||
| 14 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | ||
| 15 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | ||
| 16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | ||
| 17 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
| 18 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | ||
| 19 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | ||
| 20 | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | ||
| 21 | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | ||
| 22 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | ||
| 23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | ||
| 24 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | ||
| 25 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | ||
| 26 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | ||
| 27 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | ||
| 28 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | ||
| 29 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | ||
| 30 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | ||
| 31 | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | ||
| 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | ||
| 33 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | ||
| 34 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | ||
| 35 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | ||
| 36 | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
