Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lukas Haraslin (Thay: Albion Rrahmani) 24 | |
Bogdan Racovitan 31 | |
Lamine Diaby-Fadiga (Thay: Patryk Makuch) 46 | |
Jan Kuchta (Thay: Kevin-Prince Milla) 62 | |
Santiago Eneme (Thay: Patrik Vydra) 62 | |
Adriano (Thay: Tomasz Pienko) 62 | |
Peter Barath (Thay: Marko Bulat) 62 | |
Matej Rynes (Thay: Lukas Haraslin) 76 | |
Angelo Preciado (Thay: John Mercado) 76 | |
Apostolos Konstantopoulos (Thay: Michael Ameyaw) 79 | |
Imad Rondic (Thay: Jonatan Braut Brunes) 82 |
Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Rakow Czestochowa


Diễn biến Sparta Prague vs Rakow Czestochowa
Jonatan Braut Brunes rời sân và được thay thế bởi Imad Rondic.
Michael Ameyaw rời sân và được thay thế bởi Apostolos Konstantopoulos.
John Mercado rời sân và được thay thế bởi Angelo Preciado.
Lukas Haraslin rời sân và được thay thế bởi Matej Rynes.
Marko Bulat rời sân và được thay thế bởi Peter Barath.
Tomasz Pienko rời sân và được thay thế bởi Adriano.
Patrik Vydra rời sân và được thay thế bởi Santiago Eneme.
Kevin-Prince Milla rời sân và được thay thế bởi Jan Kuchta.
Patryk Makuch rời sân và được thay thế bởi Lamine Diaby-Fadiga.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Bogdan Racovitan.
Albion Rrahmani rời sân và được thay thế bởi Lukas Haraslin.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với epet Arena, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Rakow Czestochowa
Sparta Prague (3-4-3): Peter Vindahl (1), Emmanuel Uchenna Aririerisim (16), Adam Sevinsky (19), Jaroslav Zeleny (30), Pavel Kaderabek (3), Kaan Kairinen (6), Patrik Vydra (26), John Mercado (7), Veljko Birmančević (14), Kevin Prince Milla (28), Albion Rrahmani (9)
Rakow Czestochowa (3-4-3): Oliwier Zych (48), Fran Tudor (7), Bogdan Racoviţan (25), Efstratios Svarnas (4), Michael Ameyaw (19), Karol Struski (23), Oskar Repka (6), Tomasz Pienko (8), Patryk Makuch (9), Jonatan Braut Brunes (18), Marko Bulat (5)


| Thay người | |||
| 24’ | Matej Rynes Lukáš Haraslin | 46’ | Patryk Makuch Mohamed Lamine Diaby |
| 62’ | Kevin-Prince Milla Jan Kuchta | 62’ | Tomasz Pienko Adriano Luis Amorim Santos |
| 62’ | Patrik Vydra Santiago Eneme | 62’ | Marko Bulat Peter Barath |
| 76’ | John Mercado Ángelo Preciado | 79’ | Michael Ameyaw Tolis |
| 76’ | Lukas Haraslin Matej Rynes | 82’ | Jonatan Braut Brunes Imad Rondic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Garang Kuol | Adriano Luis Amorim Santos | ||
Filip Panak | Imad Rondic | ||
Lukáš Haraslin | Ibrahima Seck | ||
Sivert Mannsverk | Peter Barath | ||
Ángelo Preciado | Mohamed Lamine Diaby | ||
Matej Rynes | Tolis | ||
Jan Kuchta | Bogdan Mircetic | ||
Santiago Eneme | Jakub Madrzyk | ||
Martin Suchomel | Kacper Trelowski | ||
Pedro Antonio Rodriguez | |||
Jakub Surovcik | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sparta Prague
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
