Thứ Hai, 31/08/2026
Wiktor Nowak
11
Josimar Alcocer
38
Michal Sadilek
40
David Moses (Thay: Wiktor Nowak)
46
Adam Karabec
58
Danijel Sturm (Kiến tạo: David Moses)
59
Samuel Isife (Thay: Tomas Vlcek)
62
Tomas Chory (Thay: Adonija Ouanda)
62
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Sparta Prague vs Slavia Prague

Tất cả (13)
62'

Adonija Ouanda rời sân và được thay thế bởi Tomas Chory.

62'

Tomas Vlcek rời sân và được thay thế bởi Samuel Isife.

59'

David Moses đã kiến tạo cho bàn thắng.

59' V À A A O O O - Danijel Sturm đã ghi bàn!

V À A A O O O - Danijel Sturm đã ghi bàn!

58' Thẻ vàng cho Adam Karabec.

Thẻ vàng cho Adam Karabec.

46'

Wiktor Nowak rời sân và anh được thay thế bởi David Moses.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Michal Sadilek.

Thẻ vàng cho Michal Sadilek.

38' Thẻ vàng cho Josimar Alcocer.

Thẻ vàng cho Josimar Alcocer.

11' V À A A O O O - Wiktor Nowak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Wiktor Nowak đã ghi bàn!

11' V À A A O O O O Slavia Prague ghi bàn.

V À A A O O O O Slavia Prague ghi bàn.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Sparta Prague
Sparta Prague
Slavia Prague
Slavia Prague
68 Kiểm soát bóng 32
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Slavia Prague

Sparta Prague (4-2-3-1): Jakub Surovcik (44), Martin Suchomel (2), Tobias Kvalvagnes Guddal (6), Loïc Mbe Soh (22), Matej Rynes (11), Roman Macek (28), Santiago Eneme (5), John Mercado (17), Adam Karabec (10), Josimar Alcócer (7), Jonatan Braut Brunes (14)

Slavia Prague (4-3-3): Jakub Markovic (35), Tomáš Vlček (27), David Zima (4), Mikulas Konecny (42), Stepan Chaloupek (2), Wiktor Nowak (30), Michal Sadílek (23), Lukáš Provod (17), Emmanuel Ayaosi (20), Adonija Ouanda (18), Danijel Sturm (10)

Sparta Prague
Sparta Prague
4-2-3-1
44
Jakub Surovcik
2
Martin Suchomel
6
Tobias Kvalvagnes Guddal
22
Loïc Mbe Soh
11
Matej Rynes
28
Roman Macek
5
Santiago Eneme
17
John Mercado
10
Adam Karabec
7
Josimar Alcócer
14
Jonatan Braut Brunes
10
Danijel Sturm
18
Adonija Ouanda
20
Emmanuel Ayaosi
17
Lukáš Provod
23
Michal Sadílek
30
Wiktor Nowak
2
Stepan Chaloupek
42
Mikulas Konecny
4
David Zima
27
Tomáš Vlček
35
Jakub Markovic
Slavia Prague
Slavia Prague
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Krisztián Hegyi
Jindřich Staněk
Ki-Jana Hoever
Tomáš Chorý
Andy Irving
Mojmír Chytil
Matěj Jurásek
Toumani Diakite
Adam Sevinsky
Denis Halinsky
Ebrima Singhateh
Samuel Isife
Hugo Sochurek
Pavel Kacor
Viktor Tamas Vitalyos
Oskar Kubiak
Matyás Vojta
David Moses
Patrik Vydra
Ange Caumenan N'Guessan
Jaroslav Zeleny
Ivan Schranz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
04/10 - 2021
Cúp quốc gia Séc
09/02 - 2022
VĐQG Séc
07/03 - 2022
24/10 - 2022
16/04 - 2023
Cúp quốc gia Séc
04/05 - 2023
VĐQG Séc
24/09 - 2023
04/03 - 2024
06/10 - 2024
09/03 - 2025
05/10 - 2025
09/03 - 2026

Thành tích gần đây Sparta Prague

VĐQG Séc
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Champions League
12/08 - 2026
VĐQG Séc
09/08 - 2026
Champions League
05/08 - 2026
VĐQG Séc
01/08 - 2026
26/07 - 2026
Giao hữu
17/07 - 2026
VĐQG Séc
24/05 - 2026
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
23/08 - 2026
17/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026
26/07 - 2026
Giao hữu
19/07 - 2026
VĐQG Séc
24/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026
02/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague64201014T T T H H
2Slovan LiberecSlovan Liberec6411513B T H T T
3Mlada BoleslavMlada Boleslav5320511T H T H T
4FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno5311410T H B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312210H T T T B
6TepliceTeplice6312010T H B B T
7Sparta PragueSparta Prague630349B T B T T
8JablonecJablonec430129T T T B
9Banik OstravaBanik Ostrava5302-29T B B T T
10Hradec KraloveHradec Kralove421107T H T B
11Viktoria PlzenViktoria Plzen5131-16B H H T H
12Bohemians 1905Bohemians 1905412105B H T H
13SK LisenSK Lisen6114-74H B B B T
14SlovackoSlovacko6024-72H B B B H
15PardubicePardubice6015-71B B H B B
16FC ZlinFC Zlin6006-80B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow