Adonija Ouanda rời sân và được thay thế bởi Tomas Chory.
Wiktor Nowak 11 | |
Josimar Alcocer 38 | |
Michal Sadilek 40 | |
David Moses (Thay: Wiktor Nowak) 46 | |
Adam Karabec 58 | |
Danijel Sturm (Kiến tạo: David Moses) 59 | |
Samuel Isife (Thay: Tomas Vlcek) 62 | |
Tomas Chory (Thay: Adonija Ouanda) 62 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sparta Prague vs Slavia Prague
Tomas Vlcek rời sân và được thay thế bởi Samuel Isife.
David Moses đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Danijel Sturm đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Adam Karabec.
Wiktor Nowak rời sân và anh được thay thế bởi David Moses.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Michal Sadilek.
Thẻ vàng cho Josimar Alcocer.
V À A A O O O - Wiktor Nowak đã ghi bàn!
V À A A O O O O Slavia Prague ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Slavia Prague


Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Slavia Prague
Sparta Prague (4-2-3-1): Jakub Surovcik (44), Martin Suchomel (2), Tobias Kvalvagnes Guddal (6), Loïc Mbe Soh (22), Matej Rynes (11), Roman Macek (28), Santiago Eneme (5), John Mercado (17), Adam Karabec (10), Josimar Alcócer (7), Jonatan Braut Brunes (14)
Slavia Prague (4-3-3): Jakub Markovic (35), Tomáš Vlček (27), David Zima (4), Mikulas Konecny (42), Stepan Chaloupek (2), Wiktor Nowak (30), Michal Sadílek (23), Lukáš Provod (17), Emmanuel Ayaosi (20), Adonija Ouanda (18), Danijel Sturm (10)


| Cầu thủ dự bị | |||
Krisztián Hegyi | Jindřich Staněk | ||
Ki-Jana Hoever | Tomáš Chorý | ||
Andy Irving | Mojmír Chytil | ||
Matěj Jurásek | Toumani Diakite | ||
Adam Sevinsky | Denis Halinsky | ||
Ebrima Singhateh | Samuel Isife | ||
Hugo Sochurek | Pavel Kacor | ||
Viktor Tamas Vitalyos | Oskar Kubiak | ||
Matyás Vojta | David Moses | ||
Patrik Vydra | Ange Caumenan N'Guessan | ||
Jaroslav Zeleny | Ivan Schranz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sparta Prague
Thành tích gần đây Slavia Prague
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 14 | T T T H H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T H T T | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T H T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T H B T T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | H T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T H B B T | |
| 7 | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 9 | B T B T T | |
| 8 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B | |
| 9 | 5 | 3 | 0 | 2 | -2 | 9 | T B B T T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T H T B | |
| 11 | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | B H H T H | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H T H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | H B B B H | |
| 15 | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 1 | B B H B B | |
| 16 | 6 | 0 | 0 | 6 | -8 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch