Thứ Năm, 03/09/2026

Trực tiếp kết quả Sparta Praha vs Teplice hôm nay 08-11-2021

Giải VĐQG Séc - Th 2, 08/11

Kết thúc

Sparta Praha

Sparta Praha

4 : 2

Teplice

Teplice

Hiệp một: 2-1
T2, 00:00 08/11/2021
Vòng 14 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ladislav Krejci (Kiến tạo: Jakub Pesek)
30
(Pen) Ladislav Krejci
36
David Hancko (Kiến tạo: Jakub Pesek)
39
Matias Succar (Kiến tạo: Ladislav Kodad)
40
Admir Ljevakovic
48
Matej Pulkrab (Kiến tạo: David Hancko)
77
(Pen) Jakub Mares
79
Matej Pulkrab (Kiến tạo: Lukas Haraslin)
88

Thống kê trận đấu Sparta Praha vs Teplice

số liệu thống kê
Sparta Praha
Sparta Praha
Teplice
Teplice
65 Kiểm soát bóng 35
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 1
0 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Sparta Praha vs Teplice

Sparta Praha (4-2-3-1): Florin Nita (1), Tomas Wiesner (28), Filip Panak (27), Lukas Stetina (19), David Hancko (33), Michal Sacek (16), Jakub Pesek (21), Borek Dockal (10), Lukas Haraslin (22), Martin Minchev (11)

Teplice (4-2-3-1): Tomas Grigar (30), Tomas Vondrasek (17), Lukas Marecek (23), Stepan Chaloupek (40), Alois Hycka (16), Admir Ljevakovic (5), Vicu Bulmaga (32), Ladislav Kodad (6), Daniel Trubac (20), Jan Rezek (12), Matias Succar (99)

Sparta Praha
Sparta Praha
4-2-3-1
1
Florin Nita
28
Tomas Wiesner
27
Filip Panak
19
Lukas Stetina
33
David Hancko
16
Michal Sacek
21
Jakub Pesek
10
Borek Dockal
22
Lukas Haraslin
11
Martin Minchev
99
Matias Succar
12
Jan Rezek
20
Daniel Trubac
6
Ladislav Kodad
32
Vicu Bulmaga
5
Admir Ljevakovic
16
Alois Hycka
40
Stepan Chaloupek
23
Lukas Marecek
17
Tomas Vondrasek
30
Tomas Grigar
Teplice
Teplice
4-2-3-1
Thay người
60’
Martin Minchev
Matej Pulkrab
46’
Vicu Bulmaga
Stepan Krunert
72’
Michal Sacek
David Pavelka
57’
Matias Succar
Jakub Mares
72’
Borek Dockal
Adam Karabec
57’
Admir Ljevakovic
Robert Jukl
83’
Tomas Wiesner
Andreas Vindheim
83’
Jan Rezek
Pavel Moulis
Cầu thủ dự bị
Ladislav Krejci
Ludek Nemecek
David Pavelka
Pavel Moulis
Milan Heca
Jakub Mares
Matej Pulkrab
Stepan Krunert
Andreas Vindheim
Karel Hasil
Adam Karabec
Robert Jukl
Martin Vitik
Josef Svanda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Séc
27/10 - 2021
27/10 - 2021
VĐQG Séc
08/11 - 2021
10/04 - 2022
11/09 - 2022
05/03 - 2023
19/08 - 2023
18/12 - 2023
27/07 - 2024
23/11 - 2024
Cúp quốc gia Séc
10/04 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Séc
09/11 - 2025
12/04 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Sparta Praha

VĐQG Séc
31/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Champions League
12/08 - 2026
VĐQG Séc
09/08 - 2026
Champions League
05/08 - 2026
VĐQG Séc
01/08 - 2026
26/07 - 2026
Giao hữu
17/07 - 2026
VĐQG Séc
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
30/08 - 2026
Cúp quốc gia Séc
26/08 - 2026
H1: 0-1
VĐQG Séc
23/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
12/05 - 2026
H1: 2-1

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague64201214T T H H T
2FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno6411513H B T T T
3Slovan LiberecSlovan Liberec6411513B T H T T
4Mlada BoleslavMlada Boleslav5320511T H T H T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312210H T T T B
6JablonecJablonec5311210T T T B H
7TepliceTeplice6312010T H B B T
8Sparta PragueSparta Prague630329T B T T B
9Banik OstravaBanik Ostrava5302-29T B B T T
10Hradec KraloveHradec Kralove5212-17T H T B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905513106B H T H H
12Viktoria PlzenViktoria Plzen5131-16B H H T H
13SK LisenSK Lisen6114-74H B B B T
14SlovackoSlovacko6024-72H B B B H
15PardubicePardubice6015-71B B H B B
16FC ZlinFC Zlin6006-80B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow