Rick Meissen (Thay: Bart Vriends) 8 | |
Sem Scheperman 19 | |
Charles-Andreas Brym (Kiến tạo: Pelle Clement) 42 | |
Thomas Bruns (Thay: Sem Scheperman) 46 | |
Justin Hoogma (Kiến tạo: Marko Vejinovic) 48 | |
Thomas Bruns 55 | |
Metinho 61 | |
Camiel Neghli (Thay: Shunsuke Mito) 66 | |
Mario Engels (Thay: Kelvin Leerdam) 68 | |
Ruben Roosken (Thay: Bryan Limbombe) 68 | |
Jizz Hornkamp (Kiến tạo: Mario Engels) 73 | |
Jonathan de Guzman (Thay: Metinho) 83 | |
Rayvien Rosario (Thay: Said Bakari) 83 | |
Rick Meissen (Thay: Bart Vriends) 83 | |
Mohamed Sankoh (Thay: Jizz Hornkamp) 88 | |
Tijs Velthuis (Thay: Mike Eerdhuijzen) 90 | |
Jetro Willems (Thay: Navajo Bakboord) 90 | |
Justin Hoogma 90+8' |
Thống kê trận đấu Sparta Rotterdam vs Heracles
số liệu thống kê

Sparta Rotterdam

Heracles
57 Kiểm soát bóng 43
4 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
12 Ném biên 12
21 Chuyền dài 12
7 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Sparta Rotterdam vs Heracles
Sparta Rotterdam (4-2-3-1): Nick Olij (1), Said Bakari (2), Bart Vriends (3), Mike Eerdhuijzen (4), Djevencio Van der Kust (5), Metinho (6), Pelle Clement (8), Shunsuke Mito (7), Arno Verschueren (10), Koki Saito (11), Charles-Andreas Brym (9)
Heracles (4-2-3-1): Michael Brouwer (1), Navajo Bakboord (19), Sven Sonnenberg (4), Justin Hoogma (21), Fredrik Oppegård (22), Kelvin Leerdam (27), Marko Vejinovic (18), Ajdin Hrustic (20), Sem Scheperman (32), Bryan Limbombe (7), Jizz Hornkamp (9)

Sparta Rotterdam
4-2-3-1
1
Nick Olij
2
Said Bakari
3
Bart Vriends
4
Mike Eerdhuijzen
5
Djevencio Van der Kust
6
Metinho
8
Pelle Clement
7
Shunsuke Mito
10
Arno Verschueren
11
Koki Saito
9
Charles-Andreas Brym
9
Jizz Hornkamp
7
Bryan Limbombe
32
Sem Scheperman
20
Ajdin Hrustic
18
Marko Vejinovic
27
Kelvin Leerdam
22
Fredrik Oppegård
21
Justin Hoogma
4
Sven Sonnenberg
19
Navajo Bakboord
1
Michael Brouwer

Heracles
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 66’ | Shunsuke Mito Camiel Neghli | 46’ | Sem Scheperman Thomas Bruns |
| 83’ | Said Bakari Rayvien Rosario | 68’ | Kelvin Leerdam Mario Engels |
| 83’ | Metinho Jonathan De Guzman | 68’ | Bryan Limbombe Ruben Roosken |
| 83’ | Bart Vriends Rick Meissen | 88’ | Jizz Hornkamp Mohamed Sankoh |
| 90’ | Mike Eerdhuijzen Tijs Velthuis | 90’ | Navajo Bakboord Jetro Willems |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rayvien Rosario | Jordy Bruijn | ||
Hamza El Dahri | Mohamed Sankoh | ||
Camiel Neghli | Lasse Wehmeyer | ||
Jonathan De Guzman | Diego van Oorschot | ||
Tijs Velthuis | Mario Engels | ||
Rick Meissen | Thomas Bruns | ||
Jay den Haan | Jetro Willems | ||
Kaylen Reitmaier | Ruben Roosken | ||
Youri Schoonderwaldt | Timo Jansink | ||
Fabian De Keijzer | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Sparta Rotterdam
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Heracles
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 16 | T T T T H | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 14 | H T H T T | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 13 | H T B T T | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T H T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 10 | B T T H B | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | T B T T B | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | H T B H H | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B B H H | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T T B H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H B H B H | |
| 12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | T H B H B | |
| 13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B B H B H | |
| 14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 5 | B H B H T | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | -11 | 4 | B T B H B | |
| 17 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B H B H B | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch