Thứ Sáu, 01/05/2026

Trực tiếp kết quả Spartak Pleven vs CSKA 1948 II hôm nay 17-10-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 17/10

Kết thúc

Spartak Pleven

Spartak Pleven

0 : 3

CSKA 1948 II

CSKA 1948 II

Hiệp một: 0-0
T2, 20:00 17/10/2022
Vòng 13 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Atanas Stambolov
54
Valentin Yoskov
85
Valentin Yoskov
87

Thống kê trận đấu Spartak Pleven vs CSKA 1948 II

số liệu thống kê
Spartak Pleven
Spartak Pleven
CSKA 1948 II
CSKA 1948 II
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
17/10 - 2022
15/05 - 2023
27/09 - 2023
16/04 - 2024
30/11 - 2024
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Spartak Pleven

Hạng 2 Bulgaria
24/04 - 2026
16/04 - 2026
09/04 - 2026
04/04 - 2026
29/03 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây CSKA 1948 II

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
20/05 - 2025
12/05 - 2025
08/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2818823562H H H H B
2FratriaFratria2816842756H T T H H
3YantraYantra2815941754H T T H T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2915682151B H B T T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2914782249B T T T H
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas2810126942H B T H T
7EtarEtar2810108-340T H H T T
8HebarHebar2810612-936H T H B B
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2881010-134T H B H B
10Marek DupnitsaMarek Dupnitsa288911-1233H T T H T
11Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa298912-1133T T B H B
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II288812-632H B H T H
13Minyor PernikMinyor Pernik287912-730B B B B T
14Spartak PlevenSpartak Pleven297814-1029H H T H B
15Sportist SvogeSportist Svoge287714-1928B H B B T
16SevlievoSevlievo287516-2026B B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich283718-3316B T B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow