Thứ Tư, 04/11/2026

Trực tiếp kết quả Spartak Pleven vs CSKA 1948 II hôm nay 17-10-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 17/10

Kết thúc

Spartak Pleven

Spartak Pleven

0 : 3

CSKA 1948 II

CSKA 1948 II

Hiệp một: 0-0
T2, 20:00 17/10/2022
Vòng 13 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Atanas Stambolov
54
Valentin Yoskov
85
Valentin Yoskov
87

Thống kê trận đấu Spartak Pleven vs CSKA 1948 II

số liệu thống kê
Spartak Pleven
Spartak Pleven
CSKA 1948 II
CSKA 1948 II
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
17/10 - 2022
15/05 - 2023
27/09 - 2023
16/04 - 2024
30/11 - 2024
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Spartak Pleven

Hạng 2 Bulgaria
02/11 - 2026
23/10 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
18/10 - 2026
Hạng 2 Bulgaria
10/10 - 2026
27/09 - 2026
07/09 - 2026
03/09 - 2026
31/08 - 2026

Thành tích gần đây CSKA 1948 II

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
20/05 - 2025
12/05 - 2025
08/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PFC CSKA Sofia IIPFC CSKA Sofia II148421628T T H H T
2PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas148421428T T T H T
3Vihren SandanskiVihren Sandanski147521326B T B H H
4Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa14653323T H H T T
5YantraYantra14725523B B T H T
6FratriaFratria13643622H T T B B
7BeroeBeroe14635321B T B T B
8Spartak PlevenSpartak Pleven14626-920T B H T T
9HebarHebar14626520T B T T B
10PFC Rilski Sportist SamokovPFC Rilski Sportist Samokov14554220T T H B H
11EtarEtar13625120B B T B T
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II13544419H B T T H
13Marek DupnitsaMarek Dupnitsa14536-218B H T H B
14NesebarNesebar14536118T B H B B
15MontanaMontana14428-1114B B B T B
16Sportist SvogeSportist Svoge14266-512T B B H H
17Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich13238-139B B T B B
18Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad140113-331B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow